Công Ty Cổ Phần Bao Bì Việt Nam
Tax code: 0100107349
Representative: Đào Tiến Dương
Số 1283 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 08/10/2026, 07:52:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò Chi tiết: Sản xuất sữa nguyên chất từ bò và trâu sữa |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la Chi tiết: Sản xuất sữa nguyên chất từ dê và cừu sữa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu Chi tiết: Sản xuất sữa nguyên chất từ dê và cừu sữa |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự, sản xuất gõ mảnh hoặc gỗ thớ; sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dung để cách nhiệt bằng thủy tinh; Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không bao gồm nông, lâm sản và động vật mà pháp luật cấm, hạn chế kinh doanh) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn sữa tươi, sữa bột, sữa cô đặc... và sản phẩm sữa như bơ, phomat...; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ Sữa các loại và sản phẩm từ sữa (bơ, phomat...) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Đào tạo về sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0100107349
Representative: Đào Tiến Dương
Số 1283 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100101918
Representative: Đặng Đình Luận
Số 29 ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106763361
Representative: Trần Vũ Hưng
Tầng 4 Tòa nhà EVD, số 431 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106373097
Representative: Đỗ Thị Thanh Hà
Số 14/146/143 Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104664936
Representative: Chu Đình Bản
Số nhà 29, ngõ 582 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102756204
Representative: Trần Ngọc Phương
Tầng 3, tòa CT2A, Chung cư Gelexia Riverside, Ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100507058
Representative: Okada Takahiro
Khu Công nghiệp Vĩnh Tuy, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106502962
Representative: Trịnh Văn Hải
Số 67 ngõ 42 phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105929462
Representative: Vũ Thành An
Số 42, ngõ 349, ngách 10, phố Nam Dư, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106206787
Representative: Thái Thu Hằng
Phòng 704 Tầng 7 Tòa nhà EVD - KCN Hoàng Mai, Số 431 Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101268476
Representative: Đoàn Vân Anh
21, ngõ 22, Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101896914
Representative: Đào Việt Phương
VP02 Tầng 11, Tòa nhà Gold Tower Số 275 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101243150
Representative: Đinh Thị Thúy
Tầng 9, tòa nhà Technosoft, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106641275
Representative: Phạm Hoàng Lâm
Số 33C, phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101244796
Representative: Đỗ Khánh Lâm
Số 684 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100520387
Representative: Ngô Duy Vân
Phòng 503, tầng 5, số 101 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100778403
Representative: Nguyễn Chí Dũng
Tầng 20, Toà nhà VIT, số 519 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106422925
Representative: Trần Quốc Toàn
Số 32, TT12 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500443296
Representative: Vũ Thị Quỳnh
Cụm Công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101234974
Representative: Trần Thị Hà Linh
Số 42 - 44, phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam