Chi Nhánh Bảo Vệ Thực Vật An Giang Tại Hà Nội - Công Ty CP Tập Đoàn Lộc Trời
Tax code: 1600192619-012
Representative: Phan Thanh Nam
Biệt thự BT1, Lô BT6, Khu đô thị Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 15:47:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 | In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (trừ các loại đồ chơi có hại cho sự giáo dục, phát triển nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn Thuốc, nguyên liệu làm thuốc |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường - Bán buôn dây hơi khí nén, Ống dẫn khí nén, Ống hơi ( Thực hiện theo Điều 1 Quyết định số : 2952/QĐ-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành ngày 30/12/2008) - Bán buôn thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết : Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium); |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết : Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác. |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết : - Bán lẻ dây hơi khí nén, Ống dẫn khí nén, Ống hơi. ( Thực hiện theo Điều 1 Quyết định số : 2952/QĐ-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành ngày 30/12/2008) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ Thuốc - Bán lẻ thiết bị y tế - Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ: Bán lẻ tem và tiền kim khí, Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê thiết bị đo lường và điều khiển; |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 1600192619-012
Representative: Phan Thanh Nam
Biệt thự BT1, Lô BT6, Khu đô thị Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0310619086-003
Số 32, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0301647792-001
Representative: Nguyễn Quang Thân
Ngách 15/51 ngõ 15 đường Ngọc Hồi, phường hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0106655824-001
Số nhà 11, ngõ 15, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0106677634
Số nhà 55 ngõ 89 Đường Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0102780528
Representative: Phương Văn Hạnh
P220 CT3AX2 Bắc Linh Đàm, P.Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0103883043
Representative: Phạm Văn Kiên
Số 42, tập thể công ty đường bộ 236, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0102763152
Representative: Nguyễn Việt Hà
P220 CT3C khu X2 ĐT Bắc Linh Đàm, P.Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0106504952
Representative: Phạm Thị Thanh Thủy
số 7, khu biệt thự 1 bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101627326
Representative: Phạm Phúc Hảo
Phòng 910,Nơ 4A Bán đảo Linh Đàm,p.Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0101407948
Representative: Đào Hữu Bình
khu đô thị mới đền lừ, phường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0100890652
Representative: Đỗ Thị Nhung
177 Nguyễn Tam Chinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0100822860
Representative: Nguyễn Thái Hưu
Chợ Đại Từ, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0106247367
Representative: Nguyễn Xuân Trường
Tổ 23, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0102359454
Representative: Nguyễn Cao Minh
Nhà CC2 KĐT Đồng Tàu, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0102114711
283 đường Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0100786940-019
Representative: Đỗ Văn Quyến
Khu Trung Tâm Hành Chính Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0310679977-001
Số nhà 131, ngõ 230, tổ 10, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0102365296
Representative: Trần Thanh Tùng
Tổ 11, Phường Tân Mai, , Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102847638
Representative: Nguyễn Ngọc Vấn
Nhà số 21 Ngách 99/26 Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106085370
Representative: Lê Quyết Thắng
Số 7 BT6, khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102328939
Representative: Nguyễn Tiến Sỹ
P1120 Nhà X2-CT3B Khu Linh Đàm Mở rộng, p.Hoàng Liệt, , Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102750308
Representative: Bùi Kim Liên
Số 1265 đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102291823
Representative: Nguyễn Trọng Sinh
Lô 10-C7 Khu ĐT Đại Kim, p.Đại Kim, , Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104903599
Representative: Trần Thu Hòa
Số 40, ngách 1/16 Thuý Lĩnh , Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104876313
Representative: Đàm Đức Tùng
Liền kề 35 - TT03, khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104659083
Representative: Hoàng Đình Kế
Số 72, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105905327
Representative: Cao Minh Tuân
Số 2 - K5, ngõ 43 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam