Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Tổng Công Ty Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Viettel Tại Bắc Giang
Tax code: 0104831030-001
Representative: Trương Đại Nghĩa
Ngã 3, đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua máy móc, thiết bị công nghiệp. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán nguyên phụ liệu ngành may trong nước và xuất khẩu. |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, nhớt và khí mỏ hóa lỏng. |
| 47411 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Máy tính, phần mềm chấm công, phần mềm quản lý trong các siêu thị, thiết bị an ninh. |
| 47412 | Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. |
| 58200 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Tự viết phần mềm quản lý, phầng mềm chấm công. |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất ( Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi; Tư vấn thiết kế lập Quy hoạch các công trình xây dựng;. Tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng; Tư vấn lựa chọn nhà thầu, đấu thầu trong hoạt động xây dựng; Thẩm tra dự toán thiết kế, Bản vẽ thi công các công trình xây dựng; Giám sát thi công các công trình xây dựng. - Tư vấn thiết kế công trình điện đến 35KV; thi công công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô, cho thuê xe có động cơ khác. |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước. |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
Tax code: 0104831030-001
Representative: Trương Đại Nghĩa
Ngã 3, đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0101527385-017
Representative: Nguyễn Tiến Cơi
Số 211 đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400388422
Representative: Nguyễn Ngọc Khánh
Số nhà 51 đường Nguyễn Khuyến, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400125342
Representative: Nguyễn Viết Cảnh
Đường Đàm Thuận Huy, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400392637
Representative: Nguyễn Đăng Hùng
Số nhà 90, tổ 8, khu phố 4, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400628508
Representative: Đặng Thị Nhàn
Số 145, đường Cả Trọng, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0100108536-012
Representative: Trần Hà Giang
Lô 42+43, N12 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400395772
Representative: Doãn Thị Diệu Linh
Số 904A đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400491331
Representative: Nguyễn Xuân Giang
34, Nguyễn Văn Mẫn, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400565470
Representative: Nguyễn Thị Kiều Vân
Cụm công nghiệp Xương Giang II, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400524474
Representative: Ngô Trí Thắng
Lô 12 tòa 2, TTTM Đại Hoàng Sơn, đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400374469
Representative: Nguyễn Đại Thắng
Lô 46 - N08 , Đường Trần Quang Khải, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0106252800
Representative: Ngô Phú Duyên
Số 69, đường Mỹ Độ, Phường Đa Mai, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400233806
Representative: Phạm Hồng Dự
Số 33, ngõ 26 đường Á Lữ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400352070
Representative: Nguyễn Lương Tuyến
Số 2, đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0105797262
Representative: Nguyễn Văn Hùng
Lô B3,4,5 Khu DVTM CC3, Đường Lê An, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400773791
Representative: Hoàng Thanh Sơn
Xóm Đồng Ngà, Tổ dân phố Văn Sơn, Phường Tân Tiến, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400485320
Representative: Lê Văn Chín
Thôn Bến, Xã Đồng Việt, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400491331
Representative: Nguyễn Xuân Giang
34, Nguyễn Văn Mẫn, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400505136
Representative: Đinh Hồng Quân
Lô 14 + 15 Cụm Công Nghiệp Thọ Xương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam