Chi Nhánh Bưu Chính Viettel Bắc Giang - Tổng Công Ty Cổ Phần Bưu Chính Viettel
Tax code: 0104093672-017
Representative: Lương Ngọc Hải
Lô 4A, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 03/10/2026, 00:24:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (doanh nghiệp không hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (doanh nghiệp không hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (doanh nghiệp không hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa, lắp ráp mới các loại ô tô và máy móc chuyên dùng |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (doanh nghiệp không hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (doanh nghiệp không hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (doanh nghiệp không hoạt động đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; dấu nhớt |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: cho thuê kho, bãi |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất, Nhập khẩu các mặt hàng doanh nghiệp được phép kinh doanh |
Tax code: 0104093672-017
Representative: Lương Ngọc Hải
Lô 4A, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400774851
Số 21, đường Nguyễn Khuyến, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400772519
Số 299, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400777563
Số nhà 572 đường Xương Giang, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400774749
Số 47, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0105991855
Representative: Phùng Quang Việt
Tầng 4, tòa nhà Viettel đường Hoàng Văn Thụ, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400639517
Representative: Nguyễn Đức Quảng
Lô 12, B2 chợ Quán Thành, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400646722
Representative: Nguyễn Duy Ninh
Số nhà 94 đường Nguyễn Khuyến, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400213366
Representative: Vương Đình Hải
Tổ dân phố Đông Giang, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400546929
Representative: Trần Việt Sỹ
Tổ dân phố Trại Bắc, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400524474
Representative: Ngô Trí Thắng
Lô 12 tòa 2, TTTM Đại Hoàng Sơn, đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400374469
Representative: Nguyễn Đại Thắng
Lô 46 - N08 , Đường Trần Quang Khải, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400605388
Representative: Đỗ Văn Tuyền
Số 79 đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0106252800
Representative: Ngô Phú Duyên
Số 69, đường Mỹ Độ, Phường Đa Mai, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400233806
Representative: Phạm Hồng Dự
Số 33, ngõ 26 đường Á Lữ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400352070
Representative: Nguyễn Lương Tuyến
Số 2, đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0105797262
Representative: Nguyễn Văn Hùng
Lô B3,4,5 Khu DVTM CC3, Đường Lê An, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400773791
Representative: Hoàng Thanh Sơn
Xóm Đồng Ngà, Tổ dân phố Văn Sơn, Phường Tân Tiến, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400485320
Representative: Lê Văn Chín
Thôn Bến, Xã Đồng Việt, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400491331
Representative: Nguyễn Xuân Giang
34, Nguyễn Văn Mẫn, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam