Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Tổng Công Ty Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Viettel Tại Bắc Giang
Tax code: 0104831030-001
Representative: Trương Đại Nghĩa
Ngã 3, đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 21:23:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện bê tông nặng, bê tông xốp, bê tông thương phẩm; Sản xuất các loại vật liệu gạch không nung. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất kinh doanh thi công lắp dựng cửa nhựa lõi thép. |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: - Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ. - Các công việc bề mặt trên đường phố, đường cao tốc, đường bộ, cầu, đường ngầm như: + Rải nhựa đường; + Sơn đường và các loại tương tự; + Lắp đặt rào chắn, biển báo giao thông và các loại tương tự |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng - Chi tiết: Lắp đặt cửa ra vào, cửa sổ, khung cửa ra vào, khung cửa các loại: + Cửa nhôm kính các loại + Cửa nhựa lõi thép các loại, vách kính. + Cửa sắt, inox, lan can sắt. Cầu thang inox, …bàn sắt… + Cửa gỗ, bàn ghế gỗ. + Cầu thang gỗ. - Lắp đặt thiết bị nội thất. - Trát vữa bên trong và bên ngoài các công trình nhà và công trình xây dựng khác. - Lắp đặt thiết bị, đồ dùng nhà bếp, cầu thang và những hoạt động tương tự; - Hoạt động hoàn thiện bên trong công trình như: Làm trần, ốp gỗ tường, hoặc vách ngăn di chuyển được… - Xếp, lợp, treo hoặc lắp đặt trong các tòa nhà hoặc các công trình khác như: + Lát sàn hoặc tường bằng gạch, bê tông, đá xẻ, gạch gốm. + Lót ván sàn và các loại phủ sàn bằng gỗ khác; + Thảm và tấm phủ sơn lót sàn, bao gồm bằng cao su và nhựa + Lát sàn hoặc ốp tường bằng gạch không nung, đá hoa, đá hoa cương (granit), đá phiến… + Giấy dán tường - Sơn bên ngoài và bên trong công trình nhà ở và các công trình nhà nước. - Sơn các kết cấu công trình dân dụng. - Lắp đặt nội thất các cửa hàng, nhà di động, thuyền…. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc; Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, chống mối mọt các toà nhà; Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán thiết bị điện; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; dây điện, cáp điện. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu diesel |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán tôn, tôn lượn sóng và trụ đỡ tôn lượn sóng, sắt, thép các loại. Tấm ga gang, tấm gang thu nước. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh tre, cọc tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, gạch bê tông các loại; ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Ống cấp thoát nước, thiết bị nước. Đá dăm dùng cho sản xuất bê tông nhựa, đá dăm dùng cho bê tông. Cấp phối đá dăm các loại. Đá hộc xây. Cát đắp nền móng công trình, cát dùng cho sản xuất bê tông nhựa; Cát vàng, cát đen xây dựng; Đất cấp III để đắp nền đường; Sơn dẻo nhiệt phản quang; viên bó vỉa bê bê tông, viên đá bó vỉa. Ống cống bê tông ly tâm các loại; Đế cống bê tông ly tâm; Ống thoát nước HDPE, uPVC các loại. Bột khoáng dùng trong sản xuất bê tông nhựa. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Mua bán màng chống thấm; bấc thấm, vải địa kỹ thuật; cừ larsen; nhựa đường, bê tông nhựa, cọc bê tông; nhũ tương gốc a xít; thiết bị phòng cháy chữa cháy; biển báo giao thông; nước thi công. |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu diesel |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế quy hoạch xây dựng. Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng công nghiệp. Lập dự án tư vấn thiết kế, giám sát, thi công lắp đặt đường mạng điện thoại, mạng internet. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ kiểm định mẫu bê tông và vật liệu xây dựng khác. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiêt: Cho thuê xe ô tô các loại; Cho thuê xê ô tô tưới nước các loại |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo ngắn hạn nghề may |
Tax code: 0104831030-001
Representative: Trương Đại Nghĩa
Ngã 3, đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0101527385-017
Representative: Nguyễn Tiến Cơi
Số 211 đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400388422
Representative: Nguyễn Ngọc Khánh
Số nhà 51 đường Nguyễn Khuyến, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400605388
Representative: Đỗ Văn Tuyền
Số 79 đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400392637
Representative: Nguyễn Đăng Hùng
Số nhà 90, tổ 8, khu phố 4, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400628508
Representative: Đặng Thị Nhàn
Số 145, đường Cả Trọng, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0100108536-012
Representative: Trần Hà Giang
Lô 42+43, N12 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400395772
Representative: Doãn Thị Diệu Linh
Số 904A đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400491331
Representative: Nguyễn Xuân Giang
34, Nguyễn Văn Mẫn, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400565470
Representative: Nguyễn Thị Kiều Vân
Cụm công nghiệp Xương Giang II, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2300898596
Representative: Lee Hyunsoo
KCN Tiên Sơn - Khu vực mở rộng (TX: Công ty Mạnh Đức), Phường Đồng Nguyên, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0101161860
Representative: Nguyễn Văn Học
khu liền kề KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2300901697
Representative: Kim Kyudo
Lô III.8, Khu công nghiệp Thuận Thành III, Phường Trí Quả, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400401881
Representative: Ida Shinichi
Lô B4, Khu công nghiệp Quang Châu, Phường Nếnh, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400391545
Representative: Đinh Trần Tiến
Lô FJ-03 KCN Song Khê - Nội Hoàng phía Nam, Phường Tiền Phong, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400619447
Representative: Tsuzuki Toshio
Lô C11 khu CN Đình Trám, Phường Nếnh, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400378368
Representative: Trần Năm Trọng
Lô E5, khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400499404
Representative: Lee Kyoung Won
Lô III - 1.1, đường D3 cắt N2 - Khu công nghiệp Quế Võ 2, Phường Đào Viên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400395839
Representative: Vũ Chí Dũng
Số 20, Thôn Cầu, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2400125617
Representative: Nguyễn Văn Phát
Số 2 đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam