Chi Nhánh Bắc Giang - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Trường Hải
Tax code: 3600252847-034
Representative: Dương Công Vương
Cụm công nghiệp Dĩnh Kế, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình cấp thoát nước, thủy lợi |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chiếu sáng, trạm điện và đường dây truyền tải điện đến 35KV. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình; lắp đặt trần nhựa, trần thạch cao.. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Kinh doanh gương, kính các loại, mua bán vật tư thiết bị ngành kính; Kinh doanh tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Kinh doanh sơn, vecsni; Kinh doanh tấm thạch cao, tấm nhôm, tấm nhựa, xốp. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán đất san lấp, đất phế liệu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị vật tư thi công công trình xây dựng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh |
Tax code: 3600252847-034
Representative: Dương Công Vương
Cụm công nghiệp Dĩnh Kế, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0105476639-001
Representative: Đỗ Thị Minh Thành
Số nhà 1248, đường Lê Lợi, Xã Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0301430045-062
Representative: Huỳnh Việt Anh
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 24 đường Lê Lợi, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0304393401-001
Representative: Tetsuro Ozaki
Đồi Chè, nhà xưởng A, xã Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0105017875-001
Representative: Phạm Hoàng Xà
Số nhà 873 đường Lê Lợi, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0101323409-001
Representative: Nguyễn Văn Lượng
Số 830 đường Lê Lợi, thôn Hạc, Xã Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 0100110768-033
Representative: Nguyễn Văn Thắng
Thửa đất 80+81, N19, KDC mới số 1, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400581200
Representative: Nguyễn Văn Đệ
Cụm công nghiệp Dĩnh Kế, Xã Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0106584563
Representative: Phạm Việt Quang
Khu đô thị mới Bách Việt Lake Garden, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 2400372052
Representative: Hoàng Quang Huyên
Cụm công nghiệp Dĩnh Kế, thôn Sau, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Tax code: 0104831030-001
Representative: Trương Đại Nghĩa
Ngã 3, đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0106489912
Representative: Phạm Văn Thường
Thôn Nội Hương, Xã Hương Lâm, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 0101778163-020
Representative: Nguyễn Ngọc Tân
Lô A-LK 36-06, khu số 2, khu đô thị phía Nam, Xã Tân Tiến, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 2400743116
Representative: Lương Thế Hà
Lô CN-05, khu công nghiệp Vân Trung, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 4601261878
Representative: Choi Seung Ho
Lô số CN 5C-3, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh
Tax code: 2400750995
Representative: Tsuzuki Toshio
Lô C11 khu CN Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh
Tax code: 2400740404
Representative: Trương Chí Kiên
Tổ dân phố Bình An, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
Tax code: 2400738155
Representative: Yoshimura Takashi
Lô D6, Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh
Tax code: 2400737874
Representative: Bae Sunwoo
Đường tỉnh lộ 398 - Thôn Lịm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
Tax code: 2400764187
Representative: In Chang Sun
Lô CN-05, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh