Công Ty TNHH Giấy Và Bao Bì Hà Nội
Tax code: 0101161860
Representative: Nguyễn Văn Học
khu liền kề KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 20/09/2026, 23:18:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Trừ: Bán buôn dược phẩm. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Trừ: Bán buôn vàng miếng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Không bao gồm: bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Trừ: Bán buôn dược phẩm |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường: Vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông, lâm sản, hàng hóa thông thường khác) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Chi tiết: Hoạt động lưu giữ đối với các loại hàng hóa trong hầm chứa, bể chứa, kho chứa hàng thông thường, kho đông lạnh) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Chi tiết: Xếp hàng hóa hoặc hành lý của hành khách lên ô tô hoặc dỡ hàng hóa, hành lý của hành khách từ ô tô) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Chi tiết: Tư vấn giáo dục, tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên) |
Tax code: 0101161860
Representative: Nguyễn Văn Học
khu liền kề KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2300900580
Representative: Jung Sungmuk
Khu Công nghiệp Quế Võ (khu vực mở rộng), Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 2300900245
Representative: We Koo Seok
Khu công nghiệp Quế Võ (khu vực mở rộng), Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
Tax code: 2300900735
Representative: Nguyễn Văn Thanh
Thôn Giang Liễu (NR: Nguyễn Đắc Thành), Phường Phương Liễu, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0104831030-001
Representative: Trương Đại Nghĩa
Ngã 3, đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0106489912
Representative: Phạm Văn Thường
Thôn Nội Hương, Xã Hương Lâm, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 0101778163-020
Representative: Nguyễn Ngọc Tân
Lô A-LK 36-06, khu số 2, khu đô thị phía Nam, Xã Tân Tiến, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 2400743116
Representative: Lương Thế Hà
Lô CN-05, khu công nghiệp Vân Trung, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 4601261878
Representative: Choi Seung Ho
Lô số CN 5C-3, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh
Tax code: 2400750995
Representative: Tsuzuki Toshio
Lô C11 khu CN Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh
Tax code: 2400740404
Representative: Trương Chí Kiên
Tổ dân phố Bình An, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
Tax code: 2400738155
Representative: Yoshimura Takashi
Lô D6, Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh
Tax code: 2400737874
Representative: Bae Sunwoo
Đường tỉnh lộ 398 - Thôn Lịm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
Tax code: 2400764187
Representative: In Chang Sun
Lô CN-05, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh