Công Ty TNHH Cơ Điện Và PCCC Ano
Tax code: 0800911562
Representative: Đồng Đức Giáp
Thanh Xá, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1311 | Sản xuất sợi Chi tiết: Chuẩn bị sợi dệt, quay và dệt sợi |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sẳn xuất, lắp ráp phương tiện thiết bị phòng cháy và chữa cháy |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế, sơ chế nhựa |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phương tiện thiết bị phòng cháy và chữa cháy |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất kinh doanh |
Tax code: 0800911562
Representative: Đồng Đức Giáp
Thanh Xá, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801147396
Representative: Park Chan Moon
Thôn Nghiên Phấn, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng
Tax code: 0800965952
Representative: Đoàn Thị Ngọc Huyền
Cụm công nghiệp đường 20, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0104192754-001
Representative: Trịnh Văn Hiến
Số nhà 409, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0106536425
Representative: Trần Ngọc Đạt
MG 02-15 số 1 Vincom Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800011089
Representative: Trịnh Thế Trường
Số 02, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800006089
Representative: Ngô Anh Tuấn
Số 199, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
Tax code: 0800969668
Representative: Đỗ Thị Hồng Ngọc
Số nhà 86, phố Ngân sơn, Phường Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800376594
Representative: Nguyễn Văn Rợi
Khu dân cư đường 191, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800237544
Representative: Nguyễn Văn Tiến
số 202, Lương Thế Vinh, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801036706
Representative: Lee Jea-jung
Lô CN4, khu B, cụm công nghiệp Nhân Quyền, Xã Nguyễn Lương Bằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0305014374-001
Representative: Nguyễn Trường Hải
Lô NQ, khu công nghiệp Đại An, Km51, Quốc lộ 5, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam