Bệnh Viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Hải Dương
Tax code: 0800012999
Representative: Nguyễn Văn Út
Số 1 Thanh Niên, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ kính đeo mắt |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, tái tạo và điều chỉnh phần máy móc hoặc bộ phận khóa điện, vòm van toàn và bảo vệ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
Tax code: 0800012999
Representative: Nguyễn Văn Út
Số 1 Thanh Niên, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800002133
Representative: Nguyễn Văn Vị
Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0309788682-003
Representative: Trần Quý
Số 75 Yết Kiêu, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0102302909-001
Representative: Bùi Văn Tỉnh
Số nhà 33 An Dương Vương, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0200472352-003
Representative: Nguyễn Thiện Kế
Đường Yết Kiêu, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0105690657-003
Representative: Phạm Hùng Sơn
Số nhà 354, Đường Thanh Niên kéo dài, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 3600865709-002
Representative: Nguyễn Công Duy
Số nhà 91, phố Yết Kiêu, khu 3, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800388399
Representative: Đặng Thị Bích Ngọc
Số 56, phố Hàm Nghi, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800447862
Representative: Nguyễn Thị Minh Hiền
Số nhà 97, phố Phạm Ngọc Khánh, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800306420
Representative: Trần Dạ Thảo
Số nhà 153 Cao Bá Quát, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801003242
Representative: Hoàng Văn Trưởng
Số nhà 345, đường Ngô Quyền, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800288757
Representative: Tạ Thị Len
Số nhà 74, phố Đinh Văn Tả, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800639927
Representative: Đào Văn Tấn
Tổ Dân Phố Thống Nhất, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0101394777-001
Representative: Nguyễn Văn Cường
Số 5, Phố Thái Hoà, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800270446
Representative: Nguyễn Sơn Hải
Khu Cương Xá, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800936655
Representative: Phạm Tiến Trung
Số nhà 42, Đường Lạc Long Quân, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800445463
Representative: Nguyễn Khắc Khanh
Số nhà 48, phố Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800766932
Representative: Lưu Duy Đức
Khu ga Cao Xá, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801123483
Representative: Bùi Thị Ngọc Thanh
Số nhà 42, đường Lạc Long Quân, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800969121
Representative: Nguyễn Hồng Quang
Thôn Tiền, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam