Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nhật Bản Tại Hải Dương
Tax code: 0101401985-006
Representative: Trần Tuấn Dương
Số 346, đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/10/2026, 07:54:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất thiết bị vệ sinh bằng nhựa |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu Chi tiết: Đúc đồng, nhôm |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp ,nhà vệ sinh và nhà ăn; - Sản xuất thiết bị văn phòng; - Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt; |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Chi tiết: Sản xuất vòi và van nước |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị xây dựng, kết cấu thép |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Xây dựng nền móng của tòa nhà - Thử độ ẩm và các công việc thử nước - Chống ẩm các tòa nhà - Chôn chân trụ - Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất - Uốn thép - Xây gạch và đặt đá - Lợp mái bao phủ tòa nhà - Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá hủy các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng - Các công việc dưới bề mặt. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán sim, card, điện thoại, máy tính, thiết bị văn phòng, thiết bị viễn thông, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, xăng dầu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Dịch vụ tổ chức và phục vụ đám cưới, đám hỏi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
Tax code: 0101401985-006
Representative: Trần Tuấn Dương
Số 346, đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0101776649-001
Representative: Đào Anh Tuấn
số 371 Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0104142658-009
Representative: Nguyễn Thị Thanh Hải
Số 10/38, Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0200113804-016
Representative: Nguyễn Mạnh Phương
Số nhà 14, phố Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0801038661
Representative: Đào Thị Việt
38 Đặng Quốc Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800002623
Representative: Nguyễn Hữu Lộc
Số nhà 97, phố Thống Nhất, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800386257
Representative: Nguyễn Thế Vân
287 Lê Thanh Nghị, phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800971787
Representative: Bùi Văn Dương
Số nhà 14/56, phố Lê Thánh Tông, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800285266
Representative: Phạm Minh Tùng
Số nhà 524, đại lộ Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800452887
Representative: Nguyễn Xuân Khương
Số 10 ngõ 86 Bùi Thị Xuân phường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800982877
Representative: Phạm Văn Duật
Số nhà 369 Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0100774889-001
Representative: Đoàn Trung Hải
Km 56, Quốc lộ 5, Xã Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801003242
Representative: Hoàng Văn Trưởng
Số nhà 345, đường Ngô Quyền, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800288757
Representative: Tạ Thị Len
Số nhà 74, phố Đinh Văn Tả, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800639927
Representative: Đào Văn Tấn
Tổ Dân Phố Thống Nhất, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0101394777-001
Representative: Nguyễn Văn Cường
Số 5, Phố Thái Hoà, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800270446
Representative: Nguyễn Sơn Hải
Khu Cương Xá, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800936655
Representative: Phạm Tiến Trung
Số nhà 42, Đường Lạc Long Quân, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800445463
Representative: Nguyễn Khắc Khanh
Số nhà 48, phố Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800766932
Representative: Lưu Duy Đức
Khu ga Cao Xá, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam