Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nhật Bản Tại Hải Dương
Tax code: 0101401985-006
Representative: Trần Tuấn Dương
Số 346, đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công kim loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi, công trình thuỷ điện, công trình công nghiệp, công trình địa và nền móng, công trình sản xuất điện từ năng lượng gió - năng lượng mặt trời - thuỷ triều |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị công trình; lắp đặt kết cấu kim loại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa, cây cảnh, thảm cỏ các loại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn thực phẩm khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh, Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị xây dựng công trình |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại; Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh, Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh, Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh, Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn và thiết kế quy hoạch xây dựng; Tư vấn và thiết kế kiến trúc công trình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Tư vấn thiết kế trang trí nội thất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng công trình |
Tax code: 0101401985-006
Representative: Trần Tuấn Dương
Số 346, đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0101776649-001
Representative: Đào Anh Tuấn
số 371 Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0104142658-009
Representative: Nguyễn Thị Thanh Hải
Số 10/38, Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0200113804-016
Representative: Nguyễn Mạnh Phương
Số nhà 14, phố Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0801038661
Representative: Đào Thị Việt
38 Đặng Quốc Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0801033705
Representative: Đỗ Thành Tâm
Số 288 Hoàng Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800002623
Representative: Nguyễn Hữu Lộc
Số nhà 97, phố Thống Nhất, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800386257
Representative: Nguyễn Thế Vân
287 Lê Thanh Nghị, phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800971787
Representative: Bùi Văn Dương
Số nhà 14/56, phố Lê Thánh Tông, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800285266
Representative: Phạm Minh Tùng
Số nhà 524, đại lộ Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800921426
Representative: Bùi Thị Hồng Mai
Số nhà 90, phố Phạm Ngũ Lão, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801038950
Representative: Lê Việt Anh
Số nhà D50 đường Hồng Châu, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801041826
Representative: Vũ Công Bội
số nhà 1/66, Phố Nguyễn Thượng Mẫn, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801136154
Representative: Mạc Thị Nga
Khu 4 Cụm Công Nghiệp Cẩm Thượng, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800982877
Representative: Phạm Văn Duật
Số nhà 369 Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0100774889-001
Representative: Đoàn Trung Hải
Km 56, Quốc lộ 5, Xã Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801003242
Representative: Hoàng Văn Trưởng
Số nhà 345, đường Ngô Quyền, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800288757
Representative: Tạ Thị Len
Số nhà 74, phố Đinh Văn Tả, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800639927
Representative: Đào Văn Tấn
Tổ Dân Phố Thống Nhất, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0101394777-001
Representative: Nguyễn Văn Cường
Số 5, Phố Thái Hoà, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam