Công Ty TNHH Daehan Việt Nam
Tax code: 0801036706
Representative: Lee Jea-jung
Lô CN4, khu B, cụm công nghiệp Nhân Quyền, Xã Nguyễn Lương Bằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 15/09/2026, 21:48:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 10202 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh |
| 10204 | Chế biến và bảo quản nước mắm |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Xay xát và sản xuất bột đậu xanh, đậu đen, ngũ cốc |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột Chi tiết: Sản xuất bánh đậu xanh; Sản xuất bánh các loại |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 25991 | Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất và gia công máy lọc nước công nghiệp và gia đình; Sản xuất và gia công đồ gia dụng. |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất mũ bảo hiểm, kính đeo mắt; Sản xuất nến, nến sinh nhật các loại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, khu công nghiệp, khu đô thị, khu dân cư |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 45301 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 46412 | Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn mũ bảo hiểm, kính đeo mắt; Bán buôn nến, nến sinh nhật các loại; |
| 46493 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 46497 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 46498 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46595 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thiết bị phòng cháy, chữa cháy |
| 46613 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 47224 | Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 82191 | Photo, chuẩn bị tài liệu |
Tax code: 0801036706
Representative: Lee Jea-jung
Lô CN4, khu B, cụm công nghiệp Nhân Quyền, Xã Nguyễn Lương Bằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800446805
Representative: Nguyễn Viết Xuân
Thị tứ Hoà Loan, Xã Nguyễn Lương Bằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800534265
Representative: Hoàng Kim Duy
Thôn Phượng Hoàng, Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801121510
Representative: Nguyễn Trọng Lực
Thôn Ngọc Lâu, Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801100158
Representative: Trần Văn Tiêm
Thôn My Cầu, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801137366
Representative: Nguyễn Văn Thúy
Thôn Chi Khê, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800446805
Representative: Nguyễn Viết Xuân
Thị tứ Hoà Loan, Xã Nguyễn Lương Bằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800282219
Representative: Lê Huy Dư
Km 35 + 130 quốc lộ 5A, thôn Hoàng Hòa, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800633033
Representative: Phạm Văn Du
Thôn Lại, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Hải Dương
Tax code: 0800822390
Representative: Vũ Hùng Tráng
Thôn Mộ Trạch, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800258456
Representative: Lê Thanh Vui
Số nhà 53, đường Thống Nhất, Xã Tráng Liệt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801034762
Representative: Nguyễn Thị Minh Lý
Khối cơ quan, Thị trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Hải Dương