Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dây Và Cáp Điện Taya Việt Nam
Tax code: 3600241468-001
Representative: Hsu, Ching-yao
Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe ô tô, máy nông nghiệp, máy công trình |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng ô tô, phương tiện vận tải, máy công trình, máy nông nghiệp |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán phụ tùng ô tô, phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, đồ phế thải công nghiệp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: - Dịch vụ trông giữ xe ô tô - Dịch vụ trông giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy công trình, máy xây dựng |
Tax code: 3600241468-001
Representative: Hsu, Ching-yao
Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0100848153-001
Representative: Vũ Thị Lựu
Km39.5 quốc lộ 5, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0800744745
Representative: Lê Văn Thành
Thôn Mậu Tài, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800453256
Representative: Phùng Bá Đạt
Thôn Mậu Tài, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0801097995
Representative: Cao Xuân Quỳnh
Thôn Mậu Tài, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0800286862
Representative: Phạm Trung Dũng
Km 35+600, Quốc lộ 5A, xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0800453496
Representative: Đỗ Văn Quynh
Thôn Mậu Tài, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0800985691
Representative: Nguyễn Văn Vụ
Đội 4 thôn Mậu Tài, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0801139652
Representative: Vũ Thị Hiền
Thôn Hoàng Xá, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0800770181
Representative: Vương Văn Tỉnh
Km 35 + 700, thôn Hòa Tô, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0800001299
Representative: Nguyễn Trọng Vấn
Khu 16, Thị trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 3600244645-018
Representative: Hiroharu Motohashi
Lô đất CN2, 3, khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 3600241468-001
Representative: Hsu, Ching-yao
Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0105818378-002
Representative: Trần Văn Huy
Phố Ghẽ, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0800457927
Representative: Kitano Tomohiro
Lô D5 khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0102288637-001
Representative: Nguyễn Thị Mai
Làn 1 CN5 � Làn 2 CN6 cụm công nghiệp Cao An, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 5300225042-004
Representative: Trần Tuyết Mai
Lô 2 khu công nghiệp Lai Cách, Thị trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0101023363-002
Representative: Nguyễn Như Bội
Km 50+700 quốc lộ 5, Thị trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0104029878-001
Representative: Tống Xuân Vương
Thôn Trung Nghĩa, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0101187114-001
Representative: Trần Khắc Khoái
Thôn Phúc B, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0801034699
Representative: Đỗ Danh Tuấn
Thôn Hòa Ché, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800937024
Representative: Phạm Trung Dũng
Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800250048
Representative: Phạm Văn Thủy
Km 28, quốc lộ 38, thôn Bình Phiên, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800670099
Representative: Ngô Văn Bản
Trại Chi Khê, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800511444
Representative: Phạm Văn Lộc
Lương Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0801094828
Representative: Vũ Thị Thùy Linh
Km 2 đường 392, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801071468
Representative: Bùi Đình Hoan
Thôn An Điềm, Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801038164
Representative: Cao Thị Minh Hữu
Khu thượng, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800566563
Representative: Phạm Văn Thắng
Thôn Vĩnh Lại, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800793830
Representative: Bùi Văn Thành
Thôn Bình Long, Xã Lương Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam