Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Dầu Khí Pvoil Hải Phòng Tại Hải Dương
Tax code: 0201185752-001
Representative: Hoàng Mạnh Hồng
Thôn Quý Dương, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng không nung |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, công trình điện đến 35KV, công trình cấp thoát nước sinh hoạt nông thôn |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Hút bùn, nạo vét kênh mương, khoan nhồi, đóng cọc; xây dựng công trình bưu chính viễn thông; cải tạo, sửa chữa các công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, mua bán các loại sơn, bột bả |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán buôn loa, đài; bán buôn dây truyền dẫn; thiết bị âm thanh; bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy nâng hạ, máy nén khí |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ xi măng, bê tông đúc sẵn |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Dịch vụ giải khát |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Khảo sát địa chất công trình, thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế quy hoạch xây dựng, giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; tư vấn lập báo cáo đầu tư; lập báo cáo chi tiết dự toán; quản lý dự án các công trình xây dựng; thẩm định, thẩm tra hồ sơ thiết kế thi công, dự toán chi tiết; thẩm tra quyết toán các công trình xây dựng; tư vấn lựa chọn nhà thầu |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ thí nghiệm điện, kỹ thuật vật liệu xây dựng; dịch vụ đánh giá sự phù hợp chất liệu công trình xây dựng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu các loại hàng hóa (trừ những mặt hàng nhà nước cấm) |
Tax code: 0201185752-001
Representative: Hoàng Mạnh Hồng
Thôn Quý Dương, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 3600504910-001
Representative: Takeuchi Yasuharu
Lô D5 khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800670099
Representative: Ngô Văn Bản
Trại Chi Khê, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800341376
Representative: Trần Văn Tuấn
Lô đất A1, khu Công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800340414
Representative: Miura Kohei
Lô đất D2, Khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800451996
Representative: Liu, Yuan-pin
Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800380350
Representative: Fu, Ta-kuei
Lô CN2.9, Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800340799
Representative: Huang Yilin
Lô B7, B8 khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800304173
Representative: Nagai Toshiyuki
Khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800373804
Representative: Shen Chin Tui
Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801034699
Representative: Đỗ Danh Tuấn
Thôn Hòa Ché, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800937024
Representative: Phạm Trung Dũng
Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800250048
Representative: Phạm Văn Thủy
Km 28, quốc lộ 38, thôn Bình Phiên, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800670099
Representative: Ngô Văn Bản
Trại Chi Khê, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800511444
Representative: Phạm Văn Lộc
Lương Điền, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
Tax code: 0801094828
Representative: Vũ Thị Thùy Linh
Km 2 đường 392, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801071468
Representative: Bùi Đình Hoan
Thôn An Điềm, Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801038164
Representative: Cao Thị Minh Hữu
Khu thượng, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800566563
Representative: Phạm Văn Thắng
Thôn Vĩnh Lại, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800793830
Representative: Bùi Văn Thành
Thôn Bình Long, Xã Lương Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam