Công Ty Cổ Phần Adri Việt Nam
Tax code: 0106076986
Representative: Trần Thị Bích Hậu
Số nhà 18, tiểu khu đường, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm gỗ khác nhau, cụ thể: + Các vật phẩm khác bằng gỗ. - Sản xuất củi đun từ gỗ ép hoặc nguyên liệu thay thế như bã cà phê hay đậu nành. - Sản xuất khung gương, khung tranh ảnh bằng gỗ; - Sản xuất khung tranh sơn dầu cho nghệ sỹ; - Sản xuất bộ phận giày bằng gỗ (như gót giày và cốt giày); - Sản xuất cán ô, ba toong và đồ tương tự; - Sản xuất bộ phận dùng trong sản xuất tẩu thuốc lá. Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện - Chế biến bấc tự nhiên và các sản phẩm từ bấc ép; - Sản xuất các sản phẩm từ bấc tự nhiên hoặc bấc ép, bao gồm tấm phủ sàn; - Sản xuất dây bện, sản phẩm tết bện như thảm chùi chân, chiếu, thùng, hộp và tấm chắn; - Sản xuất đồ giỏ bằng liễu gai và các đồ bằng bấc. - Chế biến lâm sản - Sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (trừ vàng và các kim loại nhà nước cấm ) |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu (trừ vàng và các kim loại nhà nước cấm ) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông ( trừ loại nhà nước cấm ) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Kinh doanh lâm sản ( trừ loại nhà nước cấm ) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng và các kim loại nhà nước cấm ) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại ( trừ loại nhà nước cấm ) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp ( trừ loại nhà nước cấm ) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ hàng gốm, sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh ( trừ loại nhà nước cấm ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; - Hoạt động của cáp treo, đường sắt leo núi. - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
Tax code: 0106076986
Representative: Trần Thị Bích Hậu
Số nhà 18, tiểu khu đường, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500183376
Representative: Nguyễn Thị Dung
Thôn Phú Mỹ, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105826298
Representative: Lê Thanh Tùng
Tiểu khu Thao Chính, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500474583
Representative: Nguyễn Thị Hà
Tiểu khu Phú Mỹ, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105180374
Representative: Nguyễn Bảo Trung
Thôn Phong Triều, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500463743
Representative: Hoàng Mạnh Hùng
32 Hòa Bình – Phú Thịnh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105976102
Representative: Đỗ Tuấn Hiệp
Tiểu khu Cơ khí, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500466504
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Thôn Văn Minh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500417176
Representative: Nguyễn Quang Hải
Tiểu khu Mỹ Lâm, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105891120
Representative: Đỗ Mạnh Ninh
Đường Quốc Lộ 1A, phố Ga, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106456265
Representative: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Thôn Bằng Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105945601
Representative: Vũ Văn Yên
Thôn Khoái Cầu, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105311443
Representative: Phạm Đức Thuận
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500466504
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Thôn Văn Minh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105180374
Representative: Nguyễn Bảo Trung
Thôn Phong Triều, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101131390
Representative: Trần Thị Nhung
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106692512
Representative: Nguyễn Khắc Điền
Thôn Hòe Thị, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106681101
Representative: Nguyễn Trung Kiên
Xóm 5, Thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106104432
Representative: Nguyễn Việt Đức
Thôn Hồng Thái, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam