Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Phú Thịnh
Tax code: 0106799110
Representative: Trịnh Văn Cường
Số 68, A2, tiểu khu Giấy, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ bán buôn vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn khóa, bản lề và phụ kiện cửa - Bán buôn thiết bị điện tử an ninh, an toàn, báo trộm, báo cháy |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5310 | Bưu chính |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ hoạt động báo chí) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ loại nhà nước cấm) |
Tax code: 0106799110
Representative: Trịnh Văn Cường
Số 68, A2, tiểu khu Giấy, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0104672743
Representative: Nguyễn Hồ Nam
Số 97 tiểu khu Đường, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0102021087
Representative: Liao Te Hsin
Số 39, Tiểu Khu Đường, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105821349
Representative: Phạm Trung Hưng
Tiểu khu Phú Gia, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106201002
Representative: Nguyễn Văn Giang
Tiểu khu Phú Thịnh, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106875410
Representative: Nguyễn Ngọc Cương
Số 149 tiểu khu Phú Thịnh, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106036951
Representative: Nguyễn Hoài Linh
Tiểu khu cơ khí, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106028277
Representative: Phùng Văn Cường
Số 57 Việt Hùng tiểu khu Phú Thịnh, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0500584297
Representative: Trần Anh Tuấn
Số nhà 39, Tiểu khu Phú Thịnh, TT Phú Minh, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0500441281
Representative: Hoàng Văn Hunh
Số 01, tiểu khu Phú Gia, Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 3300352720-001
Representative: Nguyễn Công Thanh
Km 35, quốc lộ 1A, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0101346646-001
Representative: Vũ Mạnh Tường
Thôn ứng Hoà, xã Phú Tiến, Xã Phúc Tiến, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0101474221
Representative: Nguyễn Thị Hòa
Thôn Thái Lai, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0102227232
Representative: Dương Văn Anh
Tiểu khu Phú Mỹ, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106190470
Representative: Nguyễn Văn Thiệu
Thôn An Cốc, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106592684
Representative: Mai Xuân Sinh
Tiểu khu Phú Mỹ, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105130380
Representative: Phạm Mạnh Hà
Phố Cầu Giẽ, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105659431
Representative: Nguyễn Đức Thịnh
Thôn An Khoái, Xã Phúc Tiến, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0101142265
Representative: Trần Văn Chương
Khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0500592932
Representative: Lê Xuân Song
Khu chợ Đồng Vàng, Xã Hoàng Long, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0500466504
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Thôn Văn Minh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105180374
Representative: Nguyễn Bảo Trung
Thôn Phong Triều, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101131390
Representative: Trần Thị Nhung
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106692512
Representative: Nguyễn Khắc Điền
Thôn Hòe Thị, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106681101
Representative: Nguyễn Trung Kiên
Xóm 5, Thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106104432
Representative: Nguyễn Việt Đức
Thôn Hồng Thái, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106026657
Representative: Trần Văn Mạnh
Thôn Hướng Xá, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106042088
Representative: Nghiêm Khắc Phục
Thôn Ứng Hòa, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106865116
Representative: Đặng Đức Huyện
Thôn Duyên Trường, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105997818
Representative: Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam