Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Xây Dựng Minh Ngân
Tax code: 0105699240
Representative: Hoàng Thị Ngân
Cụm 5, Xã Trạch Mỹ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...). |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống chiếu sáng trong nhà và ngoài trời; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Mua bán thiết bị văn phòng; Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện; Mua bán thiết bị cấp, thoát nước, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng; - Mua bán thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn thiết bị trường học; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Vận tải khách du lịch bằng xe ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Hoạt động thí nghiệm chuyên ngành xây dựng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô chở khách; Vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; |
Tax code: 0105699240
Representative: Hoàng Thị Ngân
Cụm 5, Xã Trạch Mỹ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0105738309
Representative: Nguyễn Hoàng Nam
Cụm 2, Xã Trạch Mỹ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0106062140
Representative: Nguyễn Văn Sơn
Số nhà 259, Thôn Vân Lôi, Xã Trạch Mỹ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106686974
Representative: Nguyễn Văn Tiến
Cụm 2, Xã Trạch Mỹ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0104241218
Representative: Khuất Văn Chiến
Thôn Thuần Mỹ, Xã Trạch Mỹ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0106439693
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Thôn Thuần mỹ, Xã Trạch Mỹ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0106334891
Representative: Nguyễn Thị Dậu
Lô 5,Chợ Gạch Mới, Xã Trạch Mỹ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0500563804
Representative: Nguyễn Văn Kiên
Thôn Trạch Lôi, Xã Trạch Mỹ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0500585011
Representative: Vũ Văn Dũng
Cụm 2, Xã Trạch Mỹ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0106531219
Representative: Vũ Văn Dương
Thôn Trạch Lôi, Xã Trạch Mỹ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0106163685
Representative: Nguyễn Xuân Thơm
Phụng Thượng, Xã Phụng Thượng, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 3700381324-130
Cụm 8, Thị trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0101148348-002
Representative: Đỗ Nhật Nam
Thôn Bảo vệ, Xã Long xuyên, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0106051163
Representative: Phạm Thanh Hùng
Cụm 1, Thị trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0102357753
Representative: Đỗ Doãn Toàn
Cụm 11, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0105193743
Representative: Bùi Thị Nguyệt
Cụm 8, Thị Trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105771585
Representative: Phạm Quang Tuấn
Cụm 4, Xã Hiệp Thuận, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0500454040
Representative: Nguyễn Thị Nhàn
Cụm 5, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0104267992
Representative: Đinh Thế Thắng
Cụm 8, Xã Liên Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0106385409
Representative: Đỗ Văn Kiên
Cụm 5, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0500578913
Representative: Nguyễn Văn Lợi
Số nhà 11 ngõ 25, thôn Đồng Lục, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106174599
Representative: Nguyễn Hữu Đủ
Cụm CN Liên Hiệp, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106314302
Representative: Giang Đức Dương
Cụm 2, thôn Hiếu Hiệp, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500574323
Representative: Nguyễn Văn Trường
Cụm 4, Thôn Trung Nam Lộc, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105568576
Representative: Hoàng Đông Thiệu
Tổ dân phố số 6, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500564117
Representative: Dương Thanh Bình
Thôn Thanh Phần, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105253470
Representative: Lê Hiền Chính
Thôn Liên Hiệp 5, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106706719
Representative: Nguyễn Văn Thùy
Cụm 6, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102543421
Representative: Nguyễn Văn Trường
Cụm 8, Xã Ngọc Tảo, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500467346
Representative: Nguyễn Khắc Hùng
Số nhà 25 thôn Thượng Lộc, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam