Công Ty Cổ Phần Bê Tông Vạn Trường Thành
Tax code: 0102357753
Representative: Đỗ Doãn Toàn
Cụm 11, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất bột đá, đá mài hoặc đá bóng |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (trừ Nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự); |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (trừ Nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn sơn, vécni Bán buôn kính xây dựng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ gỗ, gạch, ngói |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn luật, thuế, kế toán, kiểm toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Thiết kế cấp điện đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế công trình giao thông và hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế cấp thoát nước; Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông và hạ tầng kỹ thuật; Giám sát thi công xây dựng công trình thuỷ lợi trong lĩnh vực xây dựng và hoàn thiện; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp trong lĩnh vực xây dựng và hoàn thiện; Thiết kế quy hoạch tổng thể, chi tiết đối với khu đô thị và nông thôn; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nội thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Khảo sát trắc địa công trình; Đo đạc, khảo sát xây dựng; Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi Khảo sát địa chất công trình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: thẩm tra thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật bản vẽ thi công và dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, khu đô thị, nông thôn, kiến trúc công trình; cấp thoát nước, thủy lợi, điện, công trình giao thông và hạ tầng kỹ thuật (chỉ hoạt động trong phạm vi chứng chỉ đăng ký) Kiểm định chất lượng công trình, thí nghiệp xây dựng (chỉ hoạt động trong phạm vi chứng chỉ đăng ký) Tư vấn và lập dự án đầu tư các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi (chỉ hoạt động trong phạm vi chứng chỉ đăng ký) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp, xây dựng, văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Tax code: 0102357753
Representative: Đỗ Doãn Toàn
Cụm 11, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0105755350
Representative: Trần Duy Thực
Cụm 11, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0104549115
Representative: Hoàng Trung Thông
Cụm 11, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0104679604
Cụm 11, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0106620405
Representative: Bùi Hải Như
Thôn Bắc Võng Ngoại, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0106470051
Representative: Vũ Văn Chiến
Cụm 10, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0104300978
Representative: Đoàn Văn Tuệ
Cụm 10, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0105575460
Representative: Lê Thế Anh
Cụm 4, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0104536500
Representative: Bùi Thị Lan Phương
Cụm 11, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0500420115
Representative: Bùi Tiến Dũng
Cụm 4 xã Võng Xuyên, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0106163685
Representative: Nguyễn Xuân Thơm
Phụng Thượng, Xã Phụng Thượng, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 3700381324-130
Cụm 8, Thị trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0101148348-002
Representative: Đỗ Nhật Nam
Thôn Bảo vệ, Xã Long xuyên, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0106051163
Representative: Phạm Thanh Hùng
Cụm 1, Thị trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0102357753
Representative: Đỗ Doãn Toàn
Cụm 11, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0105193743
Representative: Bùi Thị Nguyệt
Cụm 8, Thị Trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105771585
Representative: Phạm Quang Tuấn
Cụm 4, Xã Hiệp Thuận, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0500454040
Representative: Nguyễn Thị Nhàn
Cụm 5, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0104267992
Representative: Đinh Thế Thắng
Cụm 8, Xã Liên Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0106385409
Representative: Đỗ Văn Kiên
Cụm 5, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Tax code: 0106174599
Representative: Nguyễn Hữu Đủ
Cụm CN Liên Hiệp, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106314302
Representative: Giang Đức Dương
Cụm 2, thôn Hiếu Hiệp, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500574323
Representative: Nguyễn Văn Trường
Cụm 4, Thôn Trung Nam Lộc, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105568576
Representative: Hoàng Đông Thiệu
Tổ dân phố số 6, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500564117
Representative: Dương Thanh Bình
Thôn Thanh Phần, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105253470
Representative: Lê Hiền Chính
Thôn Liên Hiệp 5, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106706719
Representative: Nguyễn Văn Thùy
Cụm 6, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102543421
Representative: Nguyễn Văn Trường
Cụm 8, Xã Ngọc Tảo, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500467346
Representative: Nguyễn Khắc Hùng
Số nhà 25 thôn Thượng Lộc, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500556331
Representative: Khuất Tiến Dũng
Thôn 9, Xã Sen Phương, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam