C N CTC P XD Và T Mại Huy Hoàng Tại Hà Nội
Tax code: 1000845048-001
Thôn Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 12/10/2026, 09:47:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Sản xuất giống vật nuôi |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: - Hoạt động để thúc đẩy việc nhân giống; tăng trưởng và sản xuất sản phẩm động vật; - Kiểm tra vật nuôi, chăn dắt cho ăn, thiến hoạn gia súc, gia cầm, rửa chuồng trại, lấy phân...; - Cắt, xén lông cừu; - Các dịch vụ chăn thả, cho thuê đồng cỏ; - Phân loại và lau sạch trứng gia cầm, lột da súc vật và các hoạt động có liên quan; |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Trừ quặng kim loại Nhà nước cấm và chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom chất thải nguy hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Trừ dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, kể cả loại dùng để làm giống. - Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống. - Bán buôn các loại gia súc, gia cầm sống, kể cả loại dùng để nhân giống (bao gồm cả giống thủy sản). - Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản; - Bán buôn bán thành phẩm, phế liệu, phế thải từ các sản phẩm nông nghiệp dùng để chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản. - Bán buôn nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thịt gia súc, gia cầm tươi, đông lạnh, sơ chế; - Bán buôn các sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm, nội tạng dạng thịt từ gia súc, gia cầm - Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng; - Bán buôn hạt tiêu, gia vị khác; - Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : - Bán buôn phân bón; - Bán buôn thuốc trừ sâu; - Bán buôn hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp: Thuốc trừ cỏ, thuốc chống nảy mầm, thuốc kích thích sự tăng trưởng của cây, các hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: - Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) - Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) - Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Rau, quả tươi, đông lạnh hoặc được bảo quản, chế biến; Thịt và sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm, tươi, đông lạnh và chế biến; Thực phẩm khác; |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thuốc thú y |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh; - Bán lẻ hoa, cành lá trang trí nhân tạo; - Bán lẻ cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh, thức ăn và đồ dùng cho vật nuôi cảnh - Bán lẻ phân bón, hạt, đất trồng cây cảnh. - Bán lẻ các loại gia súc, gia cầm sống, kể cả loại dùng để nhân giống (bao gồm cả giống thủy sản). - Bán lẻ thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản; - Bán lẻ bán thành phẩm, phế liệu, phế thải từ các sản phẩm nông nghiệp dùng để chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản. - Bán lẻ nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. - Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ hàng hóa phi lương thực, thực phẩm chưa được phân vào nhóm nào. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
Tax code: 1000845048-001
Thôn Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0105112399
Representative: Trần Minh Đức
Khu tập thể huyện ủy Ba Vì, phố Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0104179841
Representative: Nguyễn Việt Cường
Số 51 đường Quảng Oai, Thị Trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105787017
Representative: Ngô Hữu Tâm
Thôn Đài Hoa, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106015775
Representative: Ngô Duy Đăng
Số 14, ngõ 18, đường Tây Đằng, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0104279204
Representative: Tạ Quang Trung
Phố Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106678966
Representative: Hoàng Đức Long
Khu phố mới, Thôn Chợ Chàng, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106046195
Representative: Nguyễn Ngọc Khởi
Xóm Bắc, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106531346
Representative: Nguyễn Thanh Tùng
Xóm Đoài, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500448784
Representative: Nguyễn Thế Sang
Số nhà 15, 17 đường Quảng Oai, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500547376-001
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
Thôn Cẩm Thủy, Xã Cẩm Lĩnh, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500442020-003
Representative: Nguyễn Tuyển Điểm
Thôn Xoan, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500236902-001
Representative: Dương Trung Hiếu
Thôn Thịnh Thôn, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0100106345-011
Representative: Phùng Bá Sế
Km 50, QL 32, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0101351646-001
Representative: Phạm Đình Bốn
Thôn Quảng Phúc, Xã Yên Bài, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500415210-001
Representative: Phan Minh Khánh
Cụm công nghiệp Cam Thượng, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 1000845048-001
Thôn Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0105112399
Representative: Trần Minh Đức
Khu tập thể huyện ủy Ba Vì, phố Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0104034998
Representative: Đào Công Trường
Thôn cẩm Phương, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106665283
Representative: Bùi Đức Duẩn
Thôn An Hòa, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106453352
Representative: Nguyễn Viết Tạo
Khu vực Cos 600 m, Phân khu hành chính dịch vụ 1 Vườn Quốc gia Ba Vì, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100915674
Representative: Nguyễn Quốc Công
Đường Đê, xóm Giầu, thôn Tân Phong 3, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106122625
Representative: Phạm Duy Hoạt
Thôn Phú Mỹ A, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105944069
Representative: Nguyễn Quang An
Thôn Áng Đông, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101430312-001
Representative: Vũ Quang Huy
Thôn Đồi Voi, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500463609-006
Representative: Nguyễn Thị Bẩy
Thôn Đức Thịnh, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500599046
Representative: Đỗ Thị Hồng Ngân
Thôn Đức Thịnh, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500470363
Representative: Nguyễn Văn Dần
Phố Nả, Xã Chu Minh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105948200
Representative: Nguyễn Phúc Thẩm
Thôn Đông An, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105295791
Representative: Nguyễn Thế Khánh
Thôn Hưng Đạo, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam