C N CTC P XD Và T Mại Huy Hoàng Tại Hà Nội
Tax code: 1000845048-001
Thôn Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật Xây dựng công trình thuỷ lợi, khu đô thị khu vui chơi giải trí, đường dây tải điện dưới 35 KV Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà nhiệt độ trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác, kể cả mở rộng, thay đổi, bảo dưỡng và sửa chữa |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: + Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác + Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế + Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh + Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh + Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện: - Bán buôn đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc... + Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự + Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm + Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao + Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu: - Bán buôn đồ kim chỉ: Kim, chỉ khâu...; - Bán buôn ô dù; - Bán buôn dao, kéo; - Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp; - Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh (ví dụ: Kính râm, ống nhòm, kính lúp); - Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; - Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; - Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, gas và bếp gas, nhiên liệu sinh học ethanol, dầu máy nhớt |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh hàng may mặc, quần áo, vải Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ nước hoa, nước thơm; - Bán lẻ mỹ phẩm: son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm khác; - Bán lẻ vật phẩm vệ sinh: nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm... |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định (bao gồm vận tải xăng, dầu, dầu nhờn) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết : Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết : Dịch vụ tư vấn bất động sản Dịch vụ quản lý bất động sản Dịch vụ môi giới bất động sản Dịch vụ kinh doanh sàn giao dịch bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết : Quản lý vận hành nhà chung cư |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ Giám sát thi công xây dựng công trình nông nghiệp, dân dụng, giao thông và hạ tầng kỹ thuật (lĩnh vực: xây dựng và hoàn thiện) Thiết kế công trình đường bộ Thiết kế công trình thuỷ lợi Thiết kế lắp đặt thiết bị,công nghệ cơ khí công trình thuỷ lợi, thuỷ điện Khảo sát địa chất công trình Dịch vụ thẩm tra dự toán, tổng dự toán, tổng mức đầu tư,quyết toán các công trình xây dựng (trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký) Dịch vụ thẩm tra thiết kế, bản vẽ thi công và kết quả đấu thầu (trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký) Tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu các dự án (trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký) Tư vấn đấu thầu, lập dự án đầu tư xây dựng công trình (trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký) Tư vấn thiết kế kiến trúc công trình Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghệp (lĩnh vực: xây dựng và hoàn thiện) Khảo sát trắc địa công trình (Không bao gồm: Khảo sát, thăm dò, điều tra về tài nguyên đất, nước, khoáng sản và các loại tài nguyên thiên nhiên); Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp; thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 35KV; thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; thiết kế, khảo sát địa hình công trình cầu đường (Không bao gồm: Khảo sát, thăm dò, điều tra về tài nguyên đất, nước, khoáng sản và các loại tài nguyên thiên nhiên); Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (Lĩnh vực chuyển môn giám sát:Lắp đặt thiết bị điện, lắp đặt thiết bị công nghệ điện); Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế nội thất công trình Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô tự lái, có lái |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
Tax code: 1000845048-001
Thôn Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0105112399
Representative: Trần Minh Đức
Khu tập thể huyện ủy Ba Vì, phố Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0105787017
Representative: Ngô Hữu Tâm
Thôn Đài Hoa, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106015775
Representative: Ngô Duy Đăng
Số 14, ngõ 18, đường Tây Đằng, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0104279204
Representative: Tạ Quang Trung
Phố Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106678966
Representative: Hoàng Đức Long
Khu phố mới, Thôn Chợ Chàng, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106046195
Representative: Nguyễn Ngọc Khởi
Xóm Bắc, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106531346
Representative: Nguyễn Thanh Tùng
Xóm Đoài, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500448784
Representative: Nguyễn Thế Sang
Số nhà 15, 17 đường Quảng Oai, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500204851
Representative: Nguyễn Chí Thanh
Quốc lộ 32, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500547376-001
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
Thôn Cẩm Thủy, Xã Cẩm Lĩnh, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500442020-003
Representative: Nguyễn Tuyển Điểm
Thôn Xoan, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500236902-001
Representative: Dương Trung Hiếu
Thôn Thịnh Thôn, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0100106345-011
Representative: Phùng Bá Sế
Km 50, QL 32, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0101351646-001
Representative: Phạm Đình Bốn
Thôn Quảng Phúc, Xã Yên Bài, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500415210-001
Representative: Phan Minh Khánh
Cụm công nghiệp Cam Thượng, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 1000845048-001
Thôn Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0105112399
Representative: Trần Minh Đức
Khu tập thể huyện ủy Ba Vì, phố Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0104034998
Representative: Đào Công Trường
Thôn cẩm Phương, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106665283
Representative: Bùi Đức Duẩn
Thôn An Hòa, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106453352
Representative: Nguyễn Viết Tạo
Khu vực Cos 600 m, Phân khu hành chính dịch vụ 1 Vườn Quốc gia Ba Vì, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100915674
Representative: Nguyễn Quốc Công
Đường Đê, xóm Giầu, thôn Tân Phong 3, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106122625
Representative: Phạm Duy Hoạt
Thôn Phú Mỹ A, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105944069
Representative: Nguyễn Quang An
Thôn Áng Đông, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101430312-001
Representative: Vũ Quang Huy
Thôn Đồi Voi, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500463609-006
Representative: Nguyễn Thị Bẩy
Thôn Đức Thịnh, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500599046
Representative: Đỗ Thị Hồng Ngân
Thôn Đức Thịnh, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500470363
Representative: Nguyễn Văn Dần
Phố Nả, Xã Chu Minh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105948200
Representative: Nguyễn Phúc Thẩm
Thôn Đông An, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105295791
Representative: Nguyễn Thế Khánh
Thôn Hưng Đạo, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam