Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Xây Dựng Và Du Lịch Bình Minh - Du Lịch Sinh Thái Thiên Sơn - Suối Ngà
Tax code: 0500442020-003
Representative: Nguyễn Tuyển Điểm
Thôn Xoan, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò ( Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Chế biến nông, lâm sản |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0221 | Khai thác gỗ ( Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp ( Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, văn hoá thể thao hạ tầng các khu công nghiệp, khu dân cư, khu đô thị, công trình đường dây và trạm bến thế điện đến 35 KV |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng ( Không bao gồm nổ mìn và các hoạt động tương tự trong xây dựng) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 46101 | Đại lý |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ thuê và cho thuê xe ô tô tự lái, có người lái theo hợp đồng và theo tuyến cố định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hàng hoá, hành khách, khách du lịch bằng đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ (không bao gồm kinh doanh dịch vụ phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, ăn uống, giải khát và các dịch vụ vui chơi giải trí phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh dịch vụ quán bar, vũ trường, phòng hát karaoke) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Tax code: 0500442020-003
Representative: Nguyễn Tuyển Điểm
Thôn Xoan, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0104863586
Representative: Cấn Xuân Thắng
Xóm Thống Nhất, thôn Việt Hoà, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106612348
Representative: Nguyễn Đức Quỳnh
Thôn Đa Cuống, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0105377155
Representative: Nguyễn Kim Lực
Thôn Hòa Trung, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500563177
Representative: Vũ Quang Huy
Thôn Đồi Voi, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0105210389
Representative: Trần Quyết Thắng
Thôn Hoà Trung, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106053795
Thôn Việt Hòa, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500550837
Representative: Lê Hoàng Vinh
Thôn Hòa Trung, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500435496
Representative: Tạ Thị Ngọc Mỹ
Thôn Hòa Trung, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500555514
Representative: Đinh Đức Hữu
Thôn Muồng Cháu, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500547376-001
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
Thôn Cẩm Thủy, Xã Cẩm Lĩnh, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500442020-003
Representative: Nguyễn Tuyển Điểm
Thôn Xoan, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500236902-001
Representative: Dương Trung Hiếu
Thôn Thịnh Thôn, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0100106345-011
Representative: Phùng Bá Sế
Km 50, QL 32, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0101351646-001
Representative: Phạm Đình Bốn
Thôn Quảng Phúc, Xã Yên Bài, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500415210-001
Representative: Phan Minh Khánh
Cụm công nghiệp Cam Thượng, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 1000845048-001
Thôn Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0105112399
Representative: Trần Minh Đức
Khu tập thể huyện ủy Ba Vì, phố Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0104034998
Representative: Đào Công Trường
Thôn cẩm Phương, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106665283
Representative: Bùi Đức Duẩn
Thôn An Hòa, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106453352
Representative: Nguyễn Viết Tạo
Khu vực Cos 600 m, Phân khu hành chính dịch vụ 1 Vườn Quốc gia Ba Vì, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100915674
Representative: Nguyễn Quốc Công
Đường Đê, xóm Giầu, thôn Tân Phong 3, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106122625
Representative: Phạm Duy Hoạt
Thôn Phú Mỹ A, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105944069
Representative: Nguyễn Quang An
Thôn Áng Đông, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101430312-001
Representative: Vũ Quang Huy
Thôn Đồi Voi, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500463609-006
Representative: Nguyễn Thị Bẩy
Thôn Đức Thịnh, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500599046
Representative: Đỗ Thị Hồng Ngân
Thôn Đức Thịnh, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500470363
Representative: Nguyễn Văn Dần
Phố Nả, Xã Chu Minh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105948200
Representative: Nguyễn Phúc Thẩm
Thôn Đông An, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105295791
Representative: Nguyễn Thế Khánh
Thôn Hưng Đạo, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam