Công Ty Cổ Phần 319 Miền Trung
Tax code: 0401487937
Representative: Phạm Trần Đức
150 Duy Tân, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Chi tiết: Cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng liên quan đến các thiết bị an ninh. |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị, dụng cụ y tế |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện, hệ thống báo cháy và hệ thống chống trộm (CPC 51641, 51642, 51643). Ngoại trừ: Dịch vụ cách điện mạng điện với hệ thống ống nước; dịch vụ lắp đặt bình phun. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn dụng cụ y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS 3923, 3926, 4820, 4823, 7326, 7415, 7616, 8203, 8205, 8301, 8302, 8308, 8424, 8443, 8471, 8473, 8504, 8505, 8507, 8512, 8517, 8518, 8521, 8523 (không bao gồm các loại đĩa, băng, thiết bị lưu trữ bền vững, thẻ thông minh và các phương tiện, vật phẩm đã ghi thuộc phân nhóm HS này), 8525, 8528, 8529, 8531, 8533, 8536, 8537, 8539, 8541, 8542, 8543, 8544, 9001, 9005, 9006, 9022, 9027, 9029, 9030, 9032, 9611, 9612. Ngoại trừ: Điện thoại di động phục vụ mục đích tiêu dùng cá nhân (đối với hàng hóa mã HS 8517); thiết bị lưu trữ thông tin đã ghi (đối với hàng hóa mã HS 8523). |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ dụng cụ y tế |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa có mã HS 3923, 3926, 4820, 4823, 7326, 7415, 7616, 8203, 8205, 8301, 8302, 8308, 8424, 8443, 8471, 8473, 8504, 8505, 8507, 8512, 8517, 8518, 8521, 8523 (không bao gồm các loại đĩa, băng, thiết bị lưu trữ bền vững, thẻ thông minh và các phương tiện, vật phẩm đã ghi thuộc phân nhóm HS này), 8525, 8528, 8529, 8531, 8533, 8536, 8537, 8539, 8541, 8542, 8543, 8544, 9001, 9005, 9006, 9022, 9027, 9029, 9030, 9032, 9611, 9612, 90189030 (không bao gồm các thiết bị đã qua sử dụng). Ngoại trừ: Điện thoại di động phục vụ mục đích tiêu dùng cá nhân (đối với hàng hóa mã HS 8517); thiết bị lưu trữ thông tin đã ghi (đối với hàng hóa mã HS 8523). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý (trong phạm vi lĩnh vực ngành phù hợp với lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh của chủ đầu tư). (CPC 865) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bảo đảm an toàn. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều kiển) và đồ dùng hữu hình khác (không bao gồm cho thuê tài chính) (CPC 8310). |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ an toàn; Dịch vụ nhận và chuyển tiền, hóa đơn hoặc các tài sản có giá trị khác đối với người đồng thời bảo vệ những tài sản trên trong quá trình di chuyển (CPC 87305, CPC 87309). Loại trừ: Hoạt động an toàn được phân vào nhóm 84230 (Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội). |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn Chi tiết: Dịch vụ giám sát và phản ứng báo động (CPC 87303). Loại trừ: Dịch vụ điều tra và giám sát được phân vào nhóm 80300 (Dịch vụ điều tra). |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi Chi tiết: Cung cấp dịch vụ, tiếp nhận các yêu cầu, hỗ trợ thông tin cho khách hàng qua điện thoại (call center). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS 3923, 3926, 4820, 4823, 7326, 7415, 7616, 8203, 8205, 8301, 8302, 8308, 8424, 8443, 8471, 8473, 8504, 8505, 8507, 8512, 8517, 8518, 8521, 8523 (không bao gồm các loại đĩa, băng, thiết bị lưu trữ bền vững, thẻ thông minh và các phương tiện, vật phẩm đã ghi thuộc phân nhóm HS này), 8525, 8528, 8529, 8531, 8533, 8536, 8537, 8539, 8541, 8542, 8543, 8544, 9001, 9005, 9006, 9022, 9027, 9029, 9030, 9032, 9611, 9612, 90189030 (không bao gồm các thiết bị đã qua sử dụng). Ngoại trừ: Điện thoại di động phục vụ mục đích tiêu dùng cá nhân (đối với hàng hóa mã HS 8517); thiết bị lưu trữ thông tin đã ghi (đối với hàng hóa mã HS 8523). |
Tax code: 0401487937
Representative: Phạm Trần Đức
150 Duy Tân, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401605570
Representative: Yukifumi Toya
Tầng 3, tòa nhà Eden Plaza DaNang, số 5-7 đường Duy Tân , Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401442005
Representative: Nguyễn Thiệu
140 Thăng Long, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401554012
Representative: Phạm Quang Toàn
H05/01K408 Hoàng Diệu, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401700739
Representative: Nguyễn Đình Toàn
65 Ngô Thế Vinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
Tax code: 0401554189
Representative: Hồ Xuyên
Lô 29-B2.3 đường 2 tháng 9, tổ 2, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401380038
Representative: Lê Viết Dũng
159 Lê Đình Lý, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401656053
Representative: Nguyễn Gia
Ki ốt 19 Chợ Hòa Cường Bắc, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401447476
Representative: Võ Văn Phụng
Thửa đất số 1182 tờ bản đồ số 38, Thôn Thạch Nham Tây, Xã Bà Nà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401471648
Representative: Trần Dũng
33-35-37 Phan Liêm, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401654017
Representative: Phạm Thanh Tùng
Tổ 38, Đường Trung Lương 6, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401590187
Representative: Nguyễn Viết Khuê
Số 43 đường Hòa Minh 27, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401516289
Representative: Trương Thị Thu Hương
44 Hóa Mỹ, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401605570
Representative: Yukifumi Toya
Tầng 3, tòa nhà Eden Plaza DaNang, số 5-7 đường Duy Tân , Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401685336
Representative: Nguyễn Văn Bảo
Số 22 đường An Mỹ 6, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401336543
Representative: Nguyễn Văn Bình
37 Cẩm Nam 5, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401380038
Representative: Lê Viết Dũng
159 Lê Đình Lý, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401360881
Representative: Đoàn Tùng Lâm
Đường số 6, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam