Công Ty Cổ Phần Cẩm Đà
Tax code: 0401535411
400/12 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Thi công, lắp đặt thiết bị cơ nhiệt điện, điện tử, công nghệ thông tin. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không bán động vật sống tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ dược phẩm) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá, than bùn, sản phẩm nhựa. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ các loại (gỗ có nguồn gốc hợp pháp). |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị ngành cơ khí, điện, điện tử; |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Dịch vụ chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản, sàn giao dịch bất động sản, tư vấn bất động sản, quản lý bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kiến trúc, kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế quy hoạch chi tiết xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, cấp thoát nước; Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ); Thiết kế cấp - thoát nước công trình; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu - đường bộ, công trình thủy lợi, cấp, thoát nước; Hoạt động đo đạc và bản đồ |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn các giải pháp kỹ thuật ngành cơ nhiệt điện, điện tử, công nghệ thông tin. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế. |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Tax code: 0401535411
400/12 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401675232
Representative: Hoàng Liên Hà
72 Đỗ Ngọc Du, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401481815
Representative: Nguyễn Hữu Trọng
49 Bàu Làng, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401508633
Representative: Nguyễn Quang Vũ
444 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401676726
139/9 Kỳ Đồng, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401388598
Representative: Đinh Quang Sơn
396 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401408117
Representative: Đoàn Văn Ngọc Dũng
693/12 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401398719
Representative: Phạm Thị Ngọc Dung
K114/7 Hà Huy Tập, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401378208
Representative: Lê Thị Như Nguyệt
114 Hà Huy Tập, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401582997
Representative: Lê Tâm
Số K693B/22 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401374147
Representative: Nguyễn Út
K311/42 Trường Chinh, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401554936
Representative: Nguyễn Út
311/42 Trường Chinh, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401557694
Representative: Nguyễn Út
311/42 Trường Chinh, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0303217354-005
Representative: Lê Bá Hoàng
320, 322 Lê Duẩn, Phường Tân Chính, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0106069837-002
Representative: Nguyễn Quang Huy
151A Thái Thị Bôi, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0102566965-001
Representative: Lư Thị Quốc Ninh
Tầng trệt shop số 4, Trung tâm thương mại Big C Đà Nẵng, Tòa, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401624823
Representative: Tham Tuck Choy
Vĩnh Trung Plaza B, 255, 257 đường Hùng Vương, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401429477
Representative: Trần Văn Tám
324 Hà Huy Tập, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401662787
294/40 Điện Biên Phủ, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Tax code: 0401309677
Representative: Thân Đức Nghiêm Huân
68 Phan Châu Trinh, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401409093
Representative: Đào Nguyên Đặng
Đường Trường Sa, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401487937
Representative: Phạm Trần Đức
150 Duy Tân, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401422922
Representative: Nguyễn Trí Thức
Lô G, đường số 10, KCN Hoà Khánh, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Tax code: 0401554446
Representative: Nakamura Isao
Đường số 01 & 14, Khu công nghiệp Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401549277
Representative: Nguyễn Thành Tân
DT 602, Xã Hoà Sơn, Huyện Hoà Vang, Đà Nẵng
Tax code: 0401364815
Representative: Nguyễn Thị Thu
Phòng 710B, Tầng 7, Hoàng Anh Gia Lai Plaza, Số 01, Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401413533
Representative: Nguyễn Phú Quý
Số 61 đường 30 tháng 4, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401349662
Representative: Thân Đức Tiết
77, 79 Nguyễn Chí Thanh, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
Tax code: 0401323872
Representative: Lê Tự Tâm
Số 190 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam