Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nông Nghiệp Sài Gòn Thành Đạt
Tax code: 0401395517
Representative: Trần Xuân Đính
106 Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển Chi tiết: Dịch vụ hầu cần nghề cá. |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến và bảo quản hàng hải sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến và bảo quản hàng nông sản (ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng). |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc gia cầm và thủy sản từ nguyên liệu thủy sản (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Đại lý dịch vụ viễn thông. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ lâm sản, động vật quý hiếm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn hàng thủy hải sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia và nước giải khát các loại. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn hàng điện, điện tử, điện lạnh. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn thẻ card điện thoại các loại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu. Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn và các sản phẩm có liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) chai). |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá điếu sản xuất trong nước (không bán sản phẩm gia súc, gia cầm, hàng thủy sản tươi sống và sơ chế tại trụ sở). |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dầu nhờn, mỡ nhờn và các sản phẩm có liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) chai). |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng đan lát, hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ lưu giữ hàng hóa trong kho. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
Tax code: 0401395517
Representative: Trần Xuân Đính
106 Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401655363
Representative: Lý Xương Căn
Tầng 1, số 24 đường Phan Bội Châu, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401411991
Representative: Huỳnh Văn Hồng
74 Thanh Sơn, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401541768
Representative: Nguyễn Ngọc Diệp
Tầng 2, Số 06 Trần Phú, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401543469
Representative: Mai Văn Sơn
28 Đường 3 tháng 2, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401656825
Representative: Nguyễn Đức Hùng
116A Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0105922354
Representative: Đoàn Văn Dương
K133/11 Mai Lão Bạng, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401412152
Representative: Trần Công Quốc
68 Bắc Đẩu, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401702278
Representative: Nguyễn Ngọc Vũ
41 Lê Duẩn, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
Tax code: 0401654017
Representative: Phạm Thanh Tùng
Tổ 38, Đường Trung Lương 6, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401590187
Representative: Nguyễn Viết Khuê
Số 43 đường Hòa Minh 27, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401516289
Representative: Trương Thị Thu Hương
44 Hóa Mỹ, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401605570
Representative: Yukifumi Toya
Tầng 3, tòa nhà Eden Plaza DaNang, số 5-7 đường Duy Tân , Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401685336
Representative: Nguyễn Văn Bảo
Số 22 đường An Mỹ 6, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401336543
Representative: Nguyễn Văn Bình
37 Cẩm Nam 5, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401380038
Representative: Lê Viết Dũng
159 Lê Đình Lý, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401360881
Representative: Đoàn Tùng Lâm
Đường số 6, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401381948
Representative: Nguyễn Ngọc Thảo
Tầng 3, Tòa nhà Indochina Riverside Tower, 74 Bạch Đằng, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
Tax code: 0103808399
Representative: Vũ Thị Thu Hồng
Lô C2-1, C2-2, KCN dịch vụ thủy sản Đà Nẵng, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam