Công Ty Cổ Phần Cảnh Quan Cỏ-cây
Tax code: 0401516289
Representative: Trương Thị Thu Hương
44 Hóa Mỹ, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình thủy điện, công trình năng lượng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe ô tô, romooc các loại. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa ô tô. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Kinh doanh phụ tùng và bộ phận phụ trợ của xe có động cơ. Kinh doanh các chất bôi trơn và làm sạch động cơ. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán mô tô, xe máy; Đại lý mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa, môi giới hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn hoa và cây; |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải; Bán buôn hàng may mặc; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ hàng hóa nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Dịch vụ cứu hộ đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô. |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa; Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Tax code: 0401516289
Representative: Trương Thị Thu Hương
44 Hóa Mỹ, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401708921
Representative: Trần Quang Luật
42 Trường Sơn, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401374475
Representative: Nguyễn Quý Thảo
217 Lê Đại Hành, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401633641
Representative: Võ Quang Đức
153 Phạm Phú Tiết, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401409216
Representative: Vũ Thị Cẩm Vân
09 Bình Thái 4, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401542793
Representative: Phan Thanh Dũng
13 An Hòa 7, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401376426
Representative: Trần Thị Hoa
02 Hà Tông Quyền, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401377003
Representative: Nguyễn Văn Thắng
47 Đội Cung, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401409791
Representative: Võ Thị Kim Oanh
03 Hoàng Dư Khương, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401471648
Representative: Trần Dũng
33-35-37 Phan Liêm, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401654017
Representative: Phạm Thanh Tùng
Tổ 38, Đường Trung Lương 6, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401590187
Representative: Nguyễn Viết Khuê
Số 43 đường Hòa Minh 27, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401516289
Representative: Trương Thị Thu Hương
44 Hóa Mỹ, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401605570
Representative: Yukifumi Toya
Tầng 3, tòa nhà Eden Plaza DaNang, số 5-7 đường Duy Tân , Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401685336
Representative: Nguyễn Văn Bảo
Số 22 đường An Mỹ 6, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401336543
Representative: Nguyễn Văn Bình
37 Cẩm Nam 5, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401380038
Representative: Lê Viết Dũng
159 Lê Đình Lý, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401360881
Representative: Đoàn Tùng Lâm
Đường số 6, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401381948
Representative: Nguyễn Ngọc Thảo
Tầng 3, Tòa nhà Indochina Riverside Tower, 74 Bạch Đằng, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Đà Nẵng