Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi Heo Gia Phát
Tax code: 0311098485
Representative: Trầm Quốc Thắng
233/16 Nguyễn Kim Cương, Ấp 8, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao - Chi tiết: Sản xuất cột bê tông, trụ bê tông (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất bột đá, đá mài hoặc đá đánh bóng và các sản phẩm tự nhiên, nhân tạo bao gồm sản phẩm kết dính trên nền xốp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lắp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt + Thang máy, thang cuốn + Cửa cuốn, cửa tự động + Dây dẫn chống sét + Hệ thống hút bụi + Hệ thống âm thanh + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn bê tông nóng, nhựa tổng hợp, nhựa đường (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hạt nhựa nguyên sinh PP, PE. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên (trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - (trừ đấu giá tài sản, đấu giá quyền sử dụng đất) (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm - Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động - Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ kinh doanh hoạt động cho thuê lại lao động). |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác - (trừ dịch vụ xông hơi khử trùng) |
Tax code: 0311098485
Representative: Trầm Quốc Thắng
233/16 Nguyễn Kim Cương, Ấp 8, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310598478
Representative: Lâm Quốc Thiệu
23/3 Đường 122, Ấp 7A, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309311603
Representative: Vũ Nguyên Phương
57B Đường Láng The, Ấp 2, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310990371
Representative: Nguyễn Đình Dương
215B Đường Tỉnh lộ 15, Ấp 1, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312428457
Representative: Trang Kim Hằng
386 đường Nguyễn Kim Cương, ấp 6, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312836752
Representative: Hồ Bảo Trâm
37 Tỉnh lộ 15, Ấp Phú Hòa, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309759191
Representative: Nguyễn Huy Giang
224A Tỉnh Lộ 8, ấp 17, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307414667
Representative: Vũ Đình Vượng
34/2T Đường Cây Bài, ấp 6, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309311603
Representative: Vũ Nguyên Phương
57B Đường Láng The, Ấp 2, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311098485
Representative: Trầm Quốc Thắng
233/16 Nguyễn Kim Cương, Ấp 8, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310347548
Representative: Lê Thị Thuận
Số 88 Lê Thị Siêng, ấp Tiền, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306126881
Representative: Trần Công Minh
Số 182 Nguyễn Thị Rành, ấp Xóm Mới B, Xã Nhuận Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306592466
Representative: Lê Vương Minh
38 Lê Sát, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312234966
Representative: Từ Văn Út
33a Đường 387, ấp Cây Sộp, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311909849
Representative: Trịnh Thị Thủy
24 Đường 11, Tổ 1, Khu phố 5, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312635397
Representative: Hồ Xuân Ngọc
25 Nguyễn Văn Khạ, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313060374
Representative: Nguyễn Hồng Sơn
Số 6, Đường 9A, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam