Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Trường An - Viwaseen(tp.hà Nội)
Tax code: 0100110528-004
Representative: Phạm Đức Thường
240 Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và không hoạt động tại trụ sở). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón và hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn cao su; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hạt nhựa, giấy và các loại trang thiết bị phòng cháy chữa cháy. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa. |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ (trừ sản xuất phim) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội - ngoại thất. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, xà lan. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Tax code: 0100110528-004
Representative: Phạm Đức Thường
240 Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312761994
25, 27 Đỗ Thừa Tự, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306131641
Representative: Trần Thị Cơ
415 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313272851
Representative: Nguyễn Thị Bé Ly
106 Lê Đình Thám, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305281901
Representative: Nguyễn Văn Tiến
312-314 Độc Lập, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310756477
Representative: Trương Hoàng Trung Hiếu
139/6/47A Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307888787
Representative: Phạm Bá Tiến
50/30 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312708359
Representative: Lê Thành Phi
38/13/7 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310569325
Representative: Nguyễn Phước Hồng
73C Đô Đốc Lộc, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311145456
Representative: Võ Hoàng Chiêu
481/23/10 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311475990
182/22 Thoại Ngọc Hầu, P Phú Thạnh, Phường Phú Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305584705
Representative: Đoàn Công Sáu
45A Dương Khuê, Phường Hiệp Tân, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310549505
Representative: Võ Văn Chắng
70A Thoại Ngọc Hầu,Phường Hòa Thạnh, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311358408
47 Hòa Bình P.Tân Thới Hòa, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310141064
Representative: Nguyễn Minh Đức
52/30 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305066421
Representative: Đinh Thanh Hưng
609, 611 âu Cơ, Phường Phú Trung, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310011636
Representative: Lê Minh Hùng
70A Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301612535-001
154, 156 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100109106-083
Representative: Phạm Trí Dũng
136A Hòa Bình P.Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312234966
Representative: Từ Văn Út
33a Đường 387, ấp Cây Sộp, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311909849
Representative: Trịnh Thị Thủy
24 Đường 11, Tổ 1, Khu phố 5, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312635397
Representative: Hồ Xuân Ngọc
25 Nguyễn Văn Khạ, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313180417
Representative: Nguyễn Thị Mai
653 Tỉnh Lộ 15, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313060374
Representative: Nguyễn Hồng Sơn
Số 6, Đường 9A, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305468875
Representative: Nguyễn Thành Phương
Đường Nguyễn Văn Hoài, ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310300116
Representative: Đào Anh Kiệt
KP.2, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310818998
Representative: Trần Thị Hà
81/2B Đường 473, Ấp Thạnh An, Trung An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310520834
Representative: Hồ Văn Đức
Số 24 Đường 465, Ấp An Hòa, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310418012
Representative: Phạm Văn Dư
Lô A Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Ấp Bến Đò 2, Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam