Công Ty Cổ Phần Minh Long Châu
Tax code: 0308875741
Representative: Trần Minh Khoa
4B Đường Võ Thị Trái, Ấp 1, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (trừ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (không sản xuất tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy lạnh, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) và trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải, luyện cán cao su) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không thực hiện tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vàng miếng) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Quán ăn. |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: hoạt động trang trí nội thất (không bao gồm thiết kế công trình) |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Đào tạo ngắn hạn trong lĩnh vực y tế như sơ cấp cứu, chăm sóc người bệnh, đào tạo bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ…) |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá chi tiết: Bệnh viện |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
Tax code: 0308875741
Representative: Trần Minh Khoa
4B Đường Võ Thị Trái, Ấp 1, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313016449
Representative: Trần Lê Xuân Vinh
Lô C1-5, đường N8, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313197298
Representative: Lê Nguyễn Đại Toàn
Lô C6-1 đường N8 Khu Công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306212964
Representative: Trần Hoài Nhân
2/3 Đường 426 Ấp 1, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313323785
Representative: Vũ Quang Chính
Lô C3-1, đường D2-N7, Khu Công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311406154
Representative: Trần Thị Sương
263 Quốc Lộ 22, Tổ 5, Ấp Giữa, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310692110
Representative: Ký Tùng
24 Đường 9A, Tổ 1, Ấp Hậu, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313271311
Representative: Nguyễn Thị Mai
61B Đường 417, ấp 5, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308928143
Representative: Đỗ Hoàng Việt
Khu vực Tổ 8, Đường Vườn Thuốc, ấp Cây Da, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309583903
Representative: Nguyễn Thanh Tùng
Số 421 Đường Phan Văn Khải, ấp Thượng, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310990371
Representative: Nguyễn Đình Dương
215B Đường Tỉnh lộ 15, Ấp 1, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306212964
Representative: Trần Hoài Nhân
2/3 Đường 426 Ấp 1, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309738106
Representative: Nguyễn Tú Lộc
280 đường Bến Than, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308309915
Representative: Nguyễn Văn Mốt
Lô A1-7 và Lô A1-8 Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310811054
Representative: Võ Văn Tiến
27/3 Đường 209, tổ 7, ấp 5, Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312836752
Representative: Hồ Bảo Trâm
37 Tỉnh lộ 15, Ấp Phú Hòa, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312796605
Representative: Nguyễn Thanh Tùng
Số 21 Tỉnh Lộ 8, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312659486
Representative: Tô Thị Kiều Nương
Số 416 Đường Tỉnh Lộ 2, Ấp Gia Bẹ, Xã Nhuận Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310668848
Representative: Cao Trọng Lượng
221 Tỉnh Lộ 8, Tổ 3, Ấp 2A, Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310692110
Representative: Ký Tùng
24 Đường 9A, Tổ 1, Ấp Hậu, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam