Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bệnh Viện Xuyên Á
Tax code: 0310092314
Representative: Huỳnh Bích Liên
Số 42, đường Phan Văn Khải, Ấp Chợ, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1811 | In ấn |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới. Công ty không thành lập cơ sở bán buôn và bán lẻ tại Khu công nghiệp |
| 4631 | Bán buôn gạo (không thành lập cơ sở bán buôn và bán lẻ tại Khu công nghiệp) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không thành lập cơ sở bán buôn và bán lẻ tại Khu công nghiệp) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (không thành lập cơ sở bán buôn và bán lẻ tại Khu công nghiệp) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (không thành lập cơ sở bán buôn và bán lẻ tại Khu công nghiệp) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (không thành lập cơ sở bán buôn và bán lẻ tại Khu công nghiệp) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (không thành lập cơ sở bán buôn và bán lẻ tại Khu công nghiệp) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (không thành lập cơ sở bán buôn và bán lẻ tại Khu công nghiệp) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (không thành lập cơ sở bán buôn và bán lẻ tại Khu công nghiệp) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không và không hoạt động tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Nhà hàng (trừ kinh doanh quán bar, vũ trường và không hoạt động tại trụ sở). |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ kinh doanh quán bar, vũ trường và không hoạt động tại trụ sở). |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ kinh doanh quán bar, vũ trường và không hoạt động tại trụ sở). |
| 7310 | Quảng cáo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
Tax code: 0310092314
Representative: Huỳnh Bích Liên
Số 42, đường Phan Văn Khải, Ấp Chợ, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308875741
Representative: Trần Minh Khoa
4B Đường Võ Thị Trái, Ấp 1, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313016449
Representative: Trần Lê Xuân Vinh
Lô C1-5, đường N8, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313197298
Representative: Lê Nguyễn Đại Toàn
Lô C6-1 đường N8 Khu Công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306212964
Representative: Trần Hoài Nhân
2/3 Đường 426 Ấp 1, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311406154
Representative: Trần Thị Sương
263 Quốc Lộ 22, Tổ 5, Ấp Giữa, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310692110
Representative: Ký Tùng
24 Đường 9A, Tổ 1, Ấp Hậu, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313271311
Representative: Nguyễn Thị Mai
61B Đường 417, ấp 5, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306838487
Representative: Phạm Trường Giang
236 Đường Phan Văn Khải, ấp Hậu, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308928143
Representative: Đỗ Hoàng Việt
Khu vực Tổ 8, Đường Vườn Thuốc, ấp Cây Da, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310387290
Representative: Flora Duyen Nguyen
15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311266027
Representative: Miss Daranee Delorme
Lầu 18, Số 72, 74, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310039511
Representative: Daranee Delorme
Lầu 18, Số 72-74, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0101349118
Representative: Michael Brett Campbell - Pitt
Cao ốc Yoco, số 41, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310409233
Representative: Sawaiker Girish Vinayak
Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313125818
Representative: Kirimura Akira
Lầu 4, Pax Sky Building, số 123, đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312961947
Representative: Mohammedhu Nijamdeen Abdul Rahman
35 đường số 12, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0106061450
Representative: Salmon Gilles-édouard, Moey
Tầng 6, 667-667/1 Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306698896
Lầu 3, 469 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP Hồ Chí Minh">
Tax code: 0310645865
Representative: Đinh Trường Việt
Lô EB3, Đường 19A, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam