Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Nệm Mousse Liên Á- Cửa Hàng Bán Và Giới Thiệu Sản Phẩm
Tax code: 0302082048-008
Representative: Lâm Ngọc Tỉnh
182A Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Trừ thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải, tẩy nhuộm hồ in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Trừ thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải, tẩy nhuộm hồ in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (không kinh doanh đồ chơi, trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ rửa xe, giữ xe. Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác Chi tiết: Đại lý cung ứng dịch vụ nhận và chi trả tiền tệ . |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Tax code: 0302082048-008
Representative: Lâm Ngọc Tỉnh
182A Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313202300
Representative: Ngô Hớn Đình
179/39/15 đường Hòa Bình , Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305160382
Representative: Lò Triều Đăng Như
151 Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312726012
Representative: Phạm Hùng
95 Dương Khuê, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307758675
Representative: Nguyễn Nhật Trường
22A Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312863347
Representative: Châu Lọc Hàng
22 Trần Văn Giáp, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311282325
Representative: Nguyễn Thị Na
414 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312355287
Representative: Phạm Thanh Xuân
Số 1 Đường Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306609127
Representative: Huỳnh Quốc Cường
352/31 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309096804
Representative: Huỳnh Văn Quang
180/17 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308797701
Representative: Nguyễn Tam Nhâm
143/75 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310903636
Representative: Nguyễn Thị Yến
363/8 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307582132
Representative: Quách Hữu Đức
31 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305819202
Representative: Trương Bảo Quốc Nhật
298 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310024321
Representative: Nguyễn Hùng Vương
70A Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313064065
Representative: Đặng Văn Trưởng
1075 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305422729
Representative: Văn Bá Duy
380 Gò Dầu, Khu Phố 1, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310958339
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
102/1/14 Bình Long, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313148854
Representative: Nguyễn Quốc Huy
359/7 đường Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311282325
Representative: Nguyễn Thị Na
414 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam