Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Và Dịch Vụ Sao Nam
Tax code: 0104344157-001
Representative: Nguyễn Đức Khiêm
Số 787 đường Luỹ Bán Bích, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp phát triển nông thôn, giao thông (cầu, hầm, cảng đường thủy nội địa, hàng hải, cảng hàng không). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, thiết bị điện. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn thiết bị vật tư phụ tùng ngành cấp thoát nước. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm định, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực Phòng cháy chữa cháy; - Tư vấn xây dựng: Lập quy hoạch xây dựng; Lập và thẩm tra dự án, báo cáo kinh tế kỹ thuật; Quản lý dự án đầu tư xây dựng; Quản lý chi phí dự án đầu tư xây dựng; Thiết kế và thẩm tra thiết kế, Giám sát công tác xây dựng và lắp đặt thiết bị vào công trình: dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn; - Lập bản đồ, Khảo sát xây dựng; |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ chi tiết: Cho thuê ôtô. Cho thuê xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Tax code: 0104344157-001
Representative: Nguyễn Đức Khiêm
Số 787 đường Luỹ Bán Bích, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313009226-006
124 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0103878117-001
185/5 Vườn Lài P.Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313174967
Representative: Võ Thị Minh Nguyệt
787 Lũy Bán Bích, khu dân cư An Bình, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305043992
Representative: Nguyễn Trương Danh
131 Lê Thiệt, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310448320
32/57 đường Lê Cảnh Tuân, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312364676
Representative: Đinh Ngọc Vân Phương
15A Đàm Thận Huy, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312810793
Representative: Lã Thượng Thiên
Số 28 Phạm Vấn, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310807989
Representative: Thành Trọng Mưu
79/32 Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311969799
Representative: Trần Ngọc Tú
66, 68 Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311475990
182/22 Thoại Ngọc Hầu, P Phú Thạnh, Phường Phú Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305584705
Representative: Đoàn Công Sáu
45A Dương Khuê, Phường Hiệp Tân, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310549505
Representative: Võ Văn Chắng
70A Thoại Ngọc Hầu,Phường Hòa Thạnh, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311358408
47 Hòa Bình P.Tân Thới Hòa, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310141064
Representative: Nguyễn Minh Đức
52/30 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305066421
Representative: Đinh Thanh Hưng
609, 611 âu Cơ, Phường Phú Trung, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310011636
Representative: Lê Minh Hùng
70A Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301612535-001
154, 156 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100109106-083
Representative: Phạm Trí Dũng
136A Hòa Bình P.Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310042916
Representative: Lý Thị Mỹ Hằng
20F Lương Minh Nguyệt, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313246410
Representative: Lê Thị Hà Trinh
20/31 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312661622
Representative: Trần Hoàng Phúc
222 Nguyễn Trường Tộ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312850411
Representative: Nguyễn Việt Phương
53 Lê Sát, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306193341
Representative: Ủy Nhiệm Thu P.hiệp Tân
UBND P.Hiệp Tân, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310756477
Representative: Trương Hoàng Trung Hiếu
139/6/47A Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313202300
Representative: Ngô Hớn Đình
179/39/15 đường Hòa Bình , Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313322100
Representative: Nguyễn Vũ Quang
135A Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313264963
Representative: Phạm Ngọc Dũng
Số 86 Đường Hoa Bằng, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309865295
Representative: Nguyễn Bá Cường
35 Độc Lập P.Tân Thành, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh