Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Trường An - Viwaseen(tp.hà Nội)
Tax code: 0100110528-004
Representative: Phạm Đức Thường
240 Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất lõi bắp ngô, bã mía ép ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; máy móc, thiết bị điện , vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn dầu nhớt (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn ) ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn các sản phẩm nhựa; Bán buôn phân bón; bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại ( không hoạt động tại trụ sở) ; Bán chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp chi tiết: Bán lẻ dầu nhớt (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn ) ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QDD-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QDD-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi). |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa, ôtô; Đại lý tàu biển |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
Tax code: 0100110528-004
Representative: Phạm Đức Thường
240 Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312761994
25, 27 Đỗ Thừa Tự, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306131641
Representative: Trần Thị Cơ
415 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313272851
Representative: Nguyễn Thị Bé Ly
106 Lê Đình Thám, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305281901
Representative: Nguyễn Văn Tiến
312, 314 Độc Lập, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310756477
Representative: Trương Hoàng Trung Hiếu
139/6/47A Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307888787
Representative: Phạm Bá Tiến
50/30 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312708359
Representative: Lê Thành Phi
38/13/7 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310569325
Representative: Nguyễn Phước Hồng
73C Đô Đốc Lộc, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311145456
Representative: Võ Hoàng Chiêu
481/23/10 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311475990
182/22 Thoại Ngọc Hầu, P Phú Thạnh, Phường Phú Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305584705
Representative: Đoàn Công Sáu
45A Dương Khuê, Phường Hiệp Tân, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310549505
Representative: Võ Văn Chắng
70A Thoại Ngọc Hầu,Phường Hòa Thạnh, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311358408
47 Hòa Bình P.Tân Thới Hòa, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310141064
Representative: Nguyễn Minh Đức
52/30 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305066421
Representative: Đinh Thanh Hưng
609, 611 âu Cơ, Phường Phú Trung, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310011636
Representative: Lê Minh Hùng
70A Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301612535-001
154, 156 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100109106-083
Representative: Phạm Trí Dũng
136A Hòa Bình P.Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310500531
Representative: Nguyễn Văn Cường
26/48 Đường B3, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311384609
Representative: Hà Thị Thuận
81/3 Đô đốc Long, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310042916
Representative: Lý Thị Mỹ Hằng
20F Lương Minh Nguyệt, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313246410
Representative: Lê Thị Hà Trinh
20/31 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312661622
Representative: Trần Hoàng Phúc
222 Nguyễn Trường Tộ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312850411
Representative: Nguyễn Việt Phương
53 Lê Sát, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306193341
Representative: Ủy Nhiệm Thu P.hiệp Tân
UBND P.Hiệp Tân, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310756477
Representative: Trương Hoàng Trung Hiếu
139/6/47A Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313202300
Representative: Ngô Hớn Đình
179/39/15 đường Hòa Bình , Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313322100
Representative: Nguyễn Vũ Quang
135A Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam