Chi Nhánh 2 - Công Ty TNHH Ánh Duy
Tax code: 0301612535-001
154, 156 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0323 | Sản xuất giống thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1311 | Sản xuất sợi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1321 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Tax code: 0301612535-001
154, 156 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311839870-001
42/59/3 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301454021-001
Representative: Huỳnh Ngọc Thị Thảo
38/4, 6 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301838211-002
735A Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313012934-004
Số 40/1 Nguyễn Đỗ Cung, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301401421-001
871 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301422238-003
Lô II, 6 Cụm 4 Đường số 13 Nhóm CN II, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313011546-001
57 Đường D9, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0106468609-001
Representative: Trương Quang Phước
200 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0105158812-002
15 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311475990
182/22 Thoại Ngọc Hầu, P Phú Thạnh, Phường Phú Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305584705
Representative: Đoàn Công Sáu
45A Dương Khuê, Phường Hiệp Tân, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310549505
Representative: Võ Văn Chắng
70A Thoại Ngọc Hầu,Phường Hòa Thạnh, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311358408
47 Hòa Bình P.Tân Thới Hòa, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310141064
Representative: Nguyễn Minh Đức
52/30 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305066421
Representative: Đinh Thanh Hưng
609, 611 âu Cơ, Phường Phú Trung, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310011636
Representative: Lê Minh Hùng
70A Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301612535-001
154, 156 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100109106-083
Representative: Phạm Trí Dũng
136A Hòa Bình P.Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310042916
Representative: Lý Thị Mỹ Hằng
20F Lương Minh Nguyệt, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313246410
Representative: Lê Thị Hà Trinh
20/31 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312661622
Representative: Trần Hoàng Phúc
222 Nguyễn Trường Tộ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312850411
Representative: Nguyễn Việt Phương
53 Lê Sát, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306193341
Representative: Ủy Nhiệm Thu P.hiệp Tân
UBND P.Hiệp Tân, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310756477
Representative: Trương Hoàng Trung Hiếu
139/6/47A Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313202300
Representative: Ngô Hớn Đình
179/39/15 đường Hòa Bình , Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313322100
Representative: Nguyễn Vũ Quang
135A Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313264963
Representative: Phạm Ngọc Dũng
Số 86 Đường Hoa Bằng, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309865295
Representative: Nguyễn Bá Cường
35 Độc Lập P.Tân Thành, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh