Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Quốc Tế - Cửa Hàng Kinh Doanh Và Sửa Chữa Xe Gắn Máy
Tax code: 0301481089-004
Representative: Đoàn Thanh Thoại
683 âu Cơ P.Tân Thành, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 22/10/2026, 15:40:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan). |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất pano, bảng hiệu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: Bán buôn điện thoại. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn sim, card, thẻ cào. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: (Trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) - Quán cafe, nước hoa quả, giải khát; - Dịch vụ đồ uống khác: nước mía, nước sinh tố, quán chè, quán trà sữa. |
| 5820 | Xuất bản phần mềm chi tiết: Sản xuất phần mềm. |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (trừ sản xuất phim và phát sóng) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ứng dụng internet (OSP) Cung cấp dịch vụ truy cập internet (ISP). Dịch vụ cung cấp thông tin trên mạng (ICP). Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông (Trừ kinh doanh dịch vụ truy cập, truy nhập internet tại trụ sở). |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6312 | Cổng thông tin chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. |
| 6329 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại, các dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng hay trên cơ sở phí Dịch vụ gia tăng trên tổng đài internet. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế trang web, Thiết kế đồ họa; Hoạt động trang trí nội ngoại thất (trừ thiết kế công trình) |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh Chi tiết: Chụp ảnh cho tiêu dùng và thương mại, quay phim (Trừ sản xuất phim). |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê quần áo, y phục. Cho thuê bàn ghế, phông bạt. Cho thuê sân khấu. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê thiết bị ngành điện ảnh. Cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng. Cho thuê bộ đàm. Cho thuê máy vi tính. |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm chi tiết: Hoạt động đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ kinh doanh hoạt động cho thuê lại lao động). |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm; Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
Tax code: 0301481089-004
Representative: Đoàn Thanh Thoại
683 âu Cơ P.Tân Thành, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305294410
Representative: Nguyễn Văn Gia
709 âu Cơ, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313012934-005
Số 675/16 âu Cơ, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301397239-001
Representative: Nguyễn Thị Hậu
827 âu Cơ, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301447641-003
Representative: Đinh Thị Ghi
11C Phố Chợ P.Tân Thành, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312484395
Representative: Nguyễn Nhật Trúc
74/14 Vườn Lài, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309408556
Representative: Phan Khắc Dòng
196 Nguyễn Trường Tộ, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307459386
Representative: Nguyễn Thanh Danh
13 Phố Chợ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310527364
Representative: Trịnh Công Sơn
170 Thành Công, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312201664
Representative: Võ Hồng Thúy
78/17 Phan Đình Phùng, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311475990
182/22 Thoại Ngọc Hầu, P Phú Thạnh, Phường Phú Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305584705
Representative: Đoàn Công Sáu
45A Dương Khuê, Phường Hiệp Tân, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310549505
Representative: Võ Văn Chắng
70A Thoại Ngọc Hầu,Phường Hòa Thạnh, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311358408
47 Hòa Bình P.Tân Thới Hòa, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310141064
Representative: Nguyễn Minh Đức
52/30 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305066421
Representative: Đinh Thanh Hưng
609, 611 âu Cơ, Phường Phú Trung, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310011636
Representative: Lê Minh Hùng
70A Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301612535-001
154, 156 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100109106-083
Representative: Phạm Trí Dũng
136A Hòa Bình P.Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311135747
Representative: Nguyễn Hữu Chính
59E Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308937934
Representative: Tô Mỹ Lan
46 Cây Keo, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309264569
Representative: Phạm Trường Giang
169/2A Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312625952
Representative: Lã Minh Tuấn
Phòng 001 Tầng G Tòa nhà Thanh Thảo Building, 35 Chế Lan Viên , Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312637531
Representative: Trần Ngọc Ca
15/21/2 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312415419
Representative: Nguyễn Thị Thu
92/1/17 Nguyễn Sơn , Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312051955
Representative: Hoàng Thanh Liêm
329/19 Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312894419
Representative: Nguyễn Quang Phú
7A Nguyễn Trường Tộ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305275471
Representative: Trần Tiến Thiệu
139/12/8A Đường Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311121342
Representative: Ngô Tiên Lợi
17 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam