Công Ty TNHH Cơ Khí Trung Sơn
Tax code: 0312944204
Representative: Trương Huy Sơn
742 đường Lê Đức Anh, Khu Phố 39, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/09/2026, 22:44:21.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2432 | Đúc kim loại màu (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không sản xuất tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải, luyện cán cao su) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải, luyện cán cao su) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải, luyện cán cao su) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác chi tiết: sửa chữa, bảo trì thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị chống sét (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải, luyện cán cao su) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải, luyện cán cao su) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải, luyện cán cao su) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản)) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị chống sét; hệ thống thiết bị phòng cháy, chữa cháy; hệ thống chống trộm; hệ thống camera quan sát, âm thanh; hệ thống cơ - điện lạnh (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải, luyện cán cao su). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (trừ đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị và phụ tùng điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); buôn bán thiết bị phòng cháy, chữa cháy, chống trộm, camera quan sát, âm thanh; buôn bán máy móc, thiết bị ngành công nghiệp; buôn bán máy móc, thiết bị cơ – điện lạnh; buôn bán máy móc, thiết bị và phụ tùng cho ngành sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp, cao su, phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ gas, dược phẩm, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiện kim khí) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
Tax code: 0312944204
Representative: Trương Huy Sơn
742 đường Lê Đức Anh, Khu Phố 39, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312607311
Representative: Phạm Hồng Quang
330/72/31 Quốc Lộ 1, Khu Phố 3, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312973572
Representative: Vũ Viết Giáp
A59/1 Đường số 7, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312953382
Representative: Huỳnh Thúy Hồng
299/48 Bình Thành, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305060966
Representative: Dương Huệ Nghĩa
380 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313218237
Representative: Đặng Văn Hùng
66 đường 3A, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312569754
Representative: Nguyễn Thị Hồng Nhung
40 Đường Liên Khu 4-5, Khu phố 20, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306676772
Representative: Nguyễn Văn Luận
32 Đường số 3A, Khu phố 4, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312843492
Representative: Nguyễn Thị Diển
Số 27, đường 10A, KDC Vĩnh Lộc, Khu phố 4, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309147907
Representative: Đặng Ngọc Phong
229/13-229/15 Đường Liên khu 4-5, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310646587
Representative: Nguyễn Tiền
47/12 Đường Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305250011
Representative: Triệu Quan Lạc
63 Đường Số 3, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312585989
Representative: Cao Xuân Huy
Số 63/34 An Dương Vương, Khu phố 3, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312846260
Representative: Phan Thanh Đào
688/113/2 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309561473
Representative: Lê Quang Chín
Số 67/2/54 , Đường Số 6, KP 21, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309374057
Representative: Phan Thị Kim Chi
504/58C Kinh Dương Vương KP1 P.An Lạc A, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311400272
Representative: Trần Văn Ơn
402 Trần Văn Giàu, Khu phố 22, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313176202
Representative: Nguyễn Tú
15/22 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312607311
Representative: Phạm Hồng Quang
330/72/31 Quốc Lộ 1, Khu Phố 3, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312844785
Representative: Trịnh Ngọc Loan
17 Đường 5A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam