Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Ngọc Minh
Tax code: 0310031689
Representative: Lê Minh Trung
337 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 27/10/2026, 11:20:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0127 | Trồng cây chè (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt (trừ tẩy nhuộm, hồ, in tại trụ sở, trừ gia công hàng đã qua sử dụng) |
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: sản xuất hoá chất phục vụ ngành nông nghiệp (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh), nuôi cấy vi sinh xử lý môi trường (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Tư vấn thiết kế hệ thống xử lý nước và ô nhiễm môi trường. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn chè, cà phê, thực phẩm chức năng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; hàng kim khí điện máy;Bán buôn mỹ phẩm, nước hoa và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn trang thiết bị y tế, dụng cụ y tế , khẩu trang y tế và đồ bảo hộ y tế |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);Bán buôn tụ tích điện, pin năng lượng mặt trời;Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong y tế, nha khoa cho mục đích chuẩn đoán bệnh, chữa bệnh |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hương liệu, chất phụ gia phục vụ cho sản xuất mỹ phẩm và sản xuất chất tẩy rửa; Bán buôn hoá chất công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) ; Bán buôn hoá chất tẩy rửa (không hoạt động tại trụ sở) (không tồn trữ hoá chất tại trụ sở) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị y tế, dụng cụ y tế, khẩu trang y tế và đồ bảo hộ y tế |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay,vé tàu hoả, vé ô tô. Giao nhận hàng hóa |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ đại lý đổi ngoại tệ cho tổ chức tín dụng. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản, quản lý bất động sản, tư vấn bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý, đấu giá) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Chi tiết: Chuẩn bị tài liệu. Photocopy |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8541 | Đào tạo đại học (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo về sự sống; đào tạo kỹ năng nói chuyện trước công chúng, dạy máy tính; Đào tạo về kỹ năng mềm; Giáo dục dự bị; Các trung tâm dạy học có khóa học dành cho học sinh yếu kém; Dạy máy tính; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục, dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên |
Tax code: 0310031689
Representative: Lê Minh Trung
337 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308822475
Representative: Lê Quốc Hiệu
27/3 Xóm Vôi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309586076
Representative: Tạ Ngọc Hương
48 đường Trần Chánh Chiếu, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310004621
Representative: Hoàng Phan Anh
Lầu 4, 1256 - 1258 Võ Văn Kiệt, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310614521
Representative: Đặng Việt Anh
292-294 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312716945
Representative: Nguyễn Thế Hùng
2K Phạm Hữu Chí, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312444226
Representative: Nguyễn Thụy Ý
17/17A Học Lạc, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312973893
Representative: Ngũ Huệ Hảo
Lầu 5, 911 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310438058
Representative: Lư Bối Linh
346A Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310045089
Representative: Nguyễn Thị Kim Trang
118 Châu Văn Liêm, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308821351
Representative: Lê Mạnh Quân
13 Đường Nghĩa Thục, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313082843
Representative: Võ Thị Hường
161 Hùng Vương, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308822475
Representative: Lê Quốc Hiệu
27/3 Xóm Vôi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310614521
Representative: Đặng Việt Anh
292-294 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0104115527
Representative: Trần Hoàng Ngọc Uyên
77 Trần Nhân Tôn, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311347131
Representative: Thái Thị Xuân Ngọc
10 Phan Văn Trị, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305014021
Representative: Nguyễn Phương Bằng
897/3 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312888704
Representative: Huỳnh Nguyễn Thị Minh Thy
Tòa nhà M-H Building, Số 728-730 Võ Văn Kiệt, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312311018
Representative: Đinh Hải Nam
167 Trần Tuấn Khải, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312973893
Representative: Ngũ Huệ Hảo
Lầu 5, 911 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam