Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Ngọc Minh
Tax code: 0310031689
Representative: Lê Minh Trung
337 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/09/2026, 18:31:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác cát, sỏi. |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở) - Chế biến và đóng hộp thủy sản; - Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh; - Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thủy sản khác. |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Chi tiết: Sản xuất, đóng hộp dầu, mỡ động - thực vật (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Xay xát |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Chi tiết: Sản xuất bột ma tít (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất tràm xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Phân phối điện năng lượng mặt trời |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng. |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp; - Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống); - Xây dựng đường ống cấp thoát nước; - Xây dựng công trình thủy lợi; - Xây dựng công trình ngầm dưới nước. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống bơm, ống nước, điều hòa không khí; - Xây lắp điện, nước. (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thang máy, cầu thang, băng chuyền tự động; - Lắp đặt hệ thống làm lạnh, kho lạnh, điều hòa trung tâm; Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện lạnh, cơ điện lạnh và kho lạnh nhà máy thủy sản. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe nâng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (trừ các loại đậu). |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo, tấm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn thực phẩm khác; - Bán buôn thủy sản và sản phẩm thủy sản đã qua chế biến; - Bán buôn dầu, mỡ động - thực vật. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu mạnh các loại (phải có giấy phép của sở Công Thương trước khi tiến hành hoạt động). |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết:Bán buôn thuốc là điếu, xì gà. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh (lò sưởi kim loại, hệ thống sưởi bằng nước nóng, nước lạnh). |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết:Bán buôn linh kiện điện tử, viễn thông và điều kiển. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn vật liệu xây dựng; - Bán buôn tràm xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, cám. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng(không kinh doanh tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản; - Cho thuê kho, bãi. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản; - Dịch vụ định giá bất động sản; - Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; - Dịch vụ tư vấn bất động sản. |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (Hoạt động khi có giấy phép xuất khẩu lao động của Bộ lao động và thương binh xã hội) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Đào tạo nghề. |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá Chi tiết: Hoạt động của các bệnh viện (không hoạt động tại trụ sở chính mà hoạt động tại chi nhánh) (trừ lưu trú bệnh nhân) |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (trừ lưu trú bệnh nhân và hoạt động khám chữa bệnh) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ karaoke (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ massage (không hoạt động tại trụ sở) |
Tax code: 0310031689
Representative: Lê Minh Trung
337 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309586076
Representative: Tạ Ngọc Hương
48 đường Trần Chánh Chiếu, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310004621
Representative: Hoàng Phan Anh
Lầu 4, 1256 - 1258 Võ Văn Kiệt, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312444226
Representative: Nguyễn Thụy Ý
17/17A Học Lạc, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312973893
Representative: Ngũ Huệ Hảo
Lầu 5, 911 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310438058
Representative: Lư Bối Linh
346A Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310045089
Representative: Nguyễn Thị Kim Trang
118 Châu Văn Liêm, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305249908
Representative: Trần Ngọc Hoa
209 - 211 Tân Thành, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0301321529
Representative: Phù Duy Hòa
61 An Điềm, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308767457
Representative: Lê Văn Thanh
5 Trang Tử, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312442162
Representative: Nguyễn Thị Trà My
500 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313266304
Representative: Lê Hoàng Bảo
115 Nguyễn Văn Cừ, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310318473
Representative: Cao Quốc Thịnh
193 Trần Phú, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310438058
Representative: Lư Bối Linh
346A Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310004621
Representative: Hoàng Phan Anh
Lầu 4, 1256 - 1258 Võ Văn Kiệt, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308964984
Representative: Nguyễn Vũ Thiên Diễm
Thương mại số 1.12, Chung cư cao tầng kết hợp thương mại dịch vụ tại số 290 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312229476
Representative: Trần Hoàng Ngọc Uyên
77 Trần Nhân Tôn, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312435655
Representative: Trần Minh Sang
981 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308767457
Representative: Lê Văn Thanh
5 Trang Tử, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311446608
Representative: Phạm Duy Thắng
Lầu 6, Phòng 6.8, 126 Nguyễn Tri Phương, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam