Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sài Gòn VRG
Tax code: 0305268812
Representative: Lư Thanh Nhã
Lô TT2-1, đường D4, KCN Đông Nam, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 04:38:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý Không hoạt động tại trụ sở |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết : Sản xuất các loại cáp, lưới thép, lưới inox (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết : Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước Chi tiết: Xử lý nước cấp sinh hoạt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Xử lý khí thải (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình viễn thông; xây dựng công trình thuỷ lợi; Thi công, lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng cầu cảng, công trình dân dụng, công nghiệp. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, thiết bị quan sát, chống sét. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng đường dây điện và lắp trạm biến áp đến 220Kv. Hoạt động xây dựng chuyên dụng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế máy móc và thiết bị; thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng; thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp; thiết kế cơ điện công trình dân dụng và công nghiệp, thiết kế cấp thoát nước; giám sát công tác thi công, lắp đặt đường dây và trạm biến áp, giám sát công tác lắp đặt dây điện và các thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế phòng cháy chữa cháy; giám sát thi công xây dựng công trình phòng cháy chữa cháy |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về môi trường |
Tax code: 0305268812
Representative: Lư Thanh Nhã
Lô TT2-1, đường D4, KCN Đông Nam, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313145557
Representative: Nguyễn Đức
157 Bến Than, Áp 31, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310721548
Representative: Trần Thanh Nam
25D Đường số 157, Ấp 6A, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305014374
Representative: Nguyễn Trường Hải
Lô H4-1, Đường N3, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310520834
Representative: Hồ Văn Đức
Số 24 Đường 465, Ấp An Hòa, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311312668
Representative: Huỳnh Thị Ánh Nga
1264D Tỉnh Lộ 15, Ấp Thạnh An, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309738106
Representative: Nguyễn Tú Lộc
280 đường Bến Than, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312079319
Representative: Hồ Văn Đức
24 Nguyễn Thị Hai, Ấp An Hòa, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312685260
Representative: Hsieh Yu Ling
Lô L1, đường N5, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311909849
Representative: Trịnh Thị Thủy
24 Đường 11, Tổ 1, Khu phố 5, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312635397
Representative: Hồ Xuân Ngọc
25 Nguyễn Văn Khạ, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313180417
Representative: Nguyễn Thị Mai
653 Tỉnh Lộ 15, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313060374
Representative: Nguyễn Hồng Sơn
Số 6, Đường 9A, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305468875
Representative: Nguyễn Thành Phương
Đường Nguyễn Văn Hoài, ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310300116
Representative: Đào Anh Kiệt
KP.2, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310818998
Representative: Trần Thị Hà
81/2B Đường 473, Ấp Thạnh An, Trung An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310520834
Representative: Hồ Văn Đức
Số 24 Đường 465, Ấp An Hòa, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310418012
Representative: Phạm Văn Dư
Lô A Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Ấp Bến Đò 2, Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306838487
Representative: Phạm Trường Giang
236 Đường Phan Văn Khải, ấp Hậu, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam