Chi Nhánh Công Ty TNHH Cao Phong - Kho Hàng
Tax code: 0302309845-020
Representative: Trang Sở Lương
Lô B1-B3 đường C, Cụm 2, Khu công nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 15/09/2026, 06:18:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở). |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1811 | In ấn (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2212 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Gia công nhựa, hạt nhựa; Sản xuất sản phẩm từ plastic (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và hàng giả da khác. Bán buôn hàng gốm, sứ, thuỷ tinh. Bán buôn sách, báo, tạp chí (Có nội dung phù hợp), văn phòng phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy. Bán buôn máy móc, thiết bị điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc phục vụ cho ngành cơ khí. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại khác (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác còn lại trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn nhựa đường, hoá chất sử dụng trong công nghiệp (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở). Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn nhựa, hạt nhựa. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, đồng hồ, mắt kính. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế web. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác. |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
Tax code: 0302309845-020
Representative: Trang Sở Lương
Lô B1-B3 đường C, Cụm 2, Khu công nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312281807
Representative: Nguyễn Vũ Mạnh Thông
934D1 Đường D, Khu công nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312558745
Representative: Đoàn Văn Giang
40 đường số 16, khu phố 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312944275
Representative: Maeng Yun Ho
43 đường số 5, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309117973
Representative: Ngô Đình Phát
69 Phạm Thận Duật, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312643574
Representative: Lê Thị Thu Vân
295 đường Liên Phường, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312444339
Representative: Phạm Thanh Hùng
85/4 Đường 38, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305113424
Representative: Nguyễn Hải Phương
13/4A/2 Đường số 10, khu phố 2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305322467
Representative: Nguyễn Hoàng Thanh
Số 5, Đường 67-TML, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313303179
Representative: Hà Đức Trung
249/20/6 Đường Nguyễn Văn Tăng, Khu phố 39, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310030131
Representative: Võ Thành Long
4/9B Đường số 3, Khu phố 5 , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308105252
Representative: Bùi Tiến Huy
Khu Melosa Garden-Khang Điền, Nhà số 02, Đường 1B, Tổ 1, Khu phố 3, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307594402
Representative: Trương Thị Thành
630/6/3 Khu phố 14 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310229167
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Số 44 Đường 47-BTT, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310425002
Representative: Võ Bửu
22 Vũ Tông Phan, khu B, khu đô thị mới An Phú - An Khánh, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam