Chi Nhánh 4-Công Ty TNHH Thương Mại Thảm Minh Quang
Tax code: 0301683166-002
Representative: Nguyễn Thị Kim Hoa
467 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 15/09/2026, 17:55:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Khai thác mỏ và khai thác khoáng chất (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ chi tiết: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích chi tiết: xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý. Đại lý đổi ngoại tệ. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn đá quý. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ (trừ sản xuất phim, phát sóng và các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất...làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim, ảnh...) |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất chi tiết: Sàn giao dịch bất động sản. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc, các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất...làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim, ảnh... và không hoạt động tại trụ sở) |
Tax code: 0301683166-002
Representative: Nguyễn Thị Kim Hoa
467 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301152133-003
Representative: Phạm Thượng Thọ
178, 180, 182 Ngô Gia Tự, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102609601-001
480/67 Nguyễn Tri Phương, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301610513-005
529 Đường 3/2, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302097950-003
231 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302030378-003
108 Ngô Gia Tự, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313140439
281/283 Sư Vạn Hạnh, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311357891
Representative: Hồ Sơn
433/40/2 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312144254
Representative: Phan Đình Nghĩa
232/5/9 Bà Hạt, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313160178
Representative: Vũ Tiến Dũng
339 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309567725
Representative: Lê Văn Lài
283 Ngô Gia Tự P.03, Phường 03, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312395628
Cao ốc A Ngô Gia Tự, Phường 03, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312618095
Cao ốc A Nguyễn Kim, Phường 07, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312302253
7A Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313064925
Representative: Dương Đại Hùng
Hẻm 51 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312694628
Lô R, Nguyễn Kim, Phường 07, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308433542
Representative: Trần Quốc Việt
781 Lê Hồng Phong (Nối Dài), Phường 12, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310871744
Representative: Nguyễn Văn Nam
291 Cách Mạng Tháng Tám P.12, Phường 12, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313130825
Representative: Đặng Hòa Hiệp
91F, 91H Nguyễn Kim, Phường 07, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311944829
Representative: Đặng Thanh Nhã
495/8/16 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309588041
Representative: Nguyễn Thu Thiên
68/17 Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309532602
Representative: Trần Đăng Hoàn
Tầng G, 7/28 Thành Thái, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309511698
Representative: Nguyễn Ngọc Hải
499-501 Bà Hạt, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305429675
Representative: Huỳnh Giao
Tầng 12 - Tháp A2, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312433094
Representative: Huỳnh Trung Nguyên
160 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313184027
Representative: Phan Minh Tuấn
111F Ngô Quyền, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312884530
Representative: Phạm Thị Ngọc Trân
32 Hoàng Dư Khương, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309130075
Representative: Nguyễn Thị Hữu Quyên
Y12 đường Hồng Lĩnh, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam