Công Ty Cổ Phần Bống Bống Bang Bang
Tax code: 0310665685
Representative: Lê Ngọc Đức
Tầng 12 - Tháp A2, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện (không hoạt động tại trụ sở) (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, cơ sở hạ tầng kỹ thuật |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện ở tất cả các công trình dân dụng và công nghiệp; hệ thống chống sét (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (đạt tiêu chuẩn sao) |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng - công nghiệp; - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp: lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình; - Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; - Giám sát thi công công trình dân dụng và công nghiệp; - Khảo sát địa chất công trình; - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng; - Thiết kế hệ thống thông tin liên lạc công trình dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (Đường bộ); - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; - Khảo sát địa hình xây dựng công trình; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình Cầu, Đường bộ. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật chuyên ngành thiết bị điện (trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Đào tạo kỹ năng mềm (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
Tax code: 0310665685
Representative: Lê Ngọc Đức
Tầng 12 - Tháp A2, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312825197
Representative: Bùi Thị Vân Anh
24 Đường 3 tháng 2, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312884530
Representative: Phạm Thị Ngọc Trân
32 Hoàng Dư Khương, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310538214
Representative: Trần Tuấn Long
I4 Châu Thới, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311252553
Representative: Lưu Minh Toàn
298 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310559327
Representative: Nguyễn Thị Thúy Hằng
LL1G Ba Vì, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312428986
Representative: Nguyễn Trân
421/9 Sư Vạn Hạnh nối dài, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312318895
Representative: Phạm Thị Minh Tâm
854 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310579531
Representative: Trần Nguyên Vũ
Tầng 12, Tháp A2, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309741395
Representative: Đặng Trọng Phước
285, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312433094
Representative: Huỳnh Trung Nguyên
160 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313184027
Representative: Phan Minh Tuấn
111F Ngô Quyền, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312884530
Representative: Phạm Thị Ngọc Trân
32 Hoàng Dư Khương, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309130075
Representative: Nguyễn Thị Hữu Quyên
Y12 đường Hồng Lĩnh, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312428986
Representative: Nguyễn Trân
421/9 Sư Vạn Hạnh nối dài, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312825197
Representative: Bùi Thị Vân Anh
24 Đường 3 tháng 2, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310559327
Representative: Nguyễn Thị Thúy Hằng
LL1G Ba Vì, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311252553
Representative: Lưu Minh Toàn
298 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311055298
Representative: Nguyễn Thái
32C Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312900422
Representative: Lê Anh Việt
348/3 Vĩnh Viễn, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam