Chi Nhánh 4-Công Ty TNHH Thương Mại Thảm Minh Quang
Tax code: 0301683166-002
Representative: Nguyễn Thị Kim Hoa
467 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/09/2026, 18:31:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không sản xuất bột giấy, tái chế phế thải, chế biến gỗ). |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không sản xuất bột giấy, tái chế phế thải, chế biến gỗ). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện chi tiết: sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (không sản xuất bột giấy, tái chế phế thải, chế biến gỗ). |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế chi tiết: sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (không sản xuất bột giấy, tái chế phế thải, chế biến gỗ). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: xây dựng đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, đập, đê, xây dựng đường hầm. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không hoạt động tại trụ sở) chi tiết: lắp đặt thang máy, cầu thang tự động. Các loại cửa tự động. Hệ thống đèn chiếu sáng. Hệ thống âm thanh. Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi, giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ kinh doanh động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: bán buôn hàng may mặc. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, véc ni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt vệ sinh : ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển. |
Tax code: 0301683166-002
Representative: Nguyễn Thị Kim Hoa
467 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301152133-003
Representative: Phạm Thượng Thọ
178, 180, 182 Ngô Gia Tự, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102609601-001
480/67 Nguyễn Tri Phương, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301610513-005
529 Đường 3/2, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302097950-003
231 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302030378-003
108 Ngô Gia Tự, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313140439
281/283 Sư Vạn Hạnh, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311357891
Representative: Hồ Sơn
433/40/2 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312144254
Representative: Phan Đình Nghĩa
232/5/9 Bà Hạt, Phường 09, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309733933
Representative: Đào Ngọc Mai.
216-218 Bà Hạt, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309567725
Representative: Lê Văn Lài
283 Ngô Gia Tự P.03, Phường 03, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312395628
Cao ốc A Ngô Gia Tự, Phường 03, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312618095
Cao ốc A Nguyễn Kim, Phường 07, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312302253
7A Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313064925
Representative: Dương Đại Hùng
Hẻm 51 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312694628
Lô R, Nguyễn Kim, Phường 07, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308433542
Representative: Trần Quốc Việt
781 Lê Hồng Phong (Nối Dài), Phường 12, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310871744
Representative: Nguyễn Văn Nam
291 Cách Mạng Tháng Tám P.12, Phường 12, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311944829
Representative: Đặng Thanh Nhã
495/8/16 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309588041
Representative: Nguyễn Thu Thiên
68/17 Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309532602
Representative: Trần Đăng Hoàn
Tầng G, 7/28 Thành Thái, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309511698
Representative: Nguyễn Ngọc Hải
499-501 Bà Hạt, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305429675
Representative: Huỳnh Giao
Tầng 12 - Tháp A2, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312433094
Representative: Huỳnh Trung Nguyên
160 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313184027
Representative: Phan Minh Tuấn
111F Ngô Quyền, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312884530
Representative: Phạm Thị Ngọc Trân
32 Hoàng Dư Khương, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309130075
Representative: Nguyễn Thị Hữu Quyên
Y12 đường Hồng Lĩnh, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312428986
Representative: Nguyễn Trân
421/9 Sư Vạn Hạnh nối dài, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam