Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Envico
Tax code: 0310999092
Representative: Nguyễn Văn Huy
283 Dương Đình Hội, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 15/09/2026, 03:48:07.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên chi tiết: Đóng giàn khoan trên đất liền, ngoài biển |
| 2431 | Đúc sắt, thép chi tiết: Sản xuất hệ thống ống áp lực, ống công nghệ, ống khí công nghiệp, ống nước, ống khói và các loại ống khác; sản xuất các loại ống thép, ống nối, khớp nối và các phụ kiện phục vụ trong lĩnh vực công nghiệp; sản xuất các loại ống thép, ống nối, khớp nối và các phụ kiện phục vụ trong lĩnh vực dầu khí (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại chi tiết: Sản xuất chân đế giàn khoa, khối thượng tầng, các kết cấu kim loại và hệ thống công nghệ; sản xuất khung nhà tiền chế, nhà xưởng, kết cấu thép, giá, trụ đỡ đường ống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại chi tiết: Sản xuất bồn chứa, bể chứa áp lực, các bồn bể chứa ( xăng dầu, khí hóa lỏng, nước), bình chịu áp lực (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại chi tiết: Gia công hệ thống ống áp lực, ống công nghệ, ống khí công nghiệp, ống nuốc, ống khói và các loại ống khác, bình chứa, bể chứa áp lực, bồn chứa khí hóa lỏng; gia công lò hơi, nồi hơi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi chi tiết: Đóng tàu, xà là và các kết cấu thép trong ngành đóng tàu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp, thiết bị điều khiển, tự động hóa trong công nghiệp, hệ thống ống áp lực, ống công nghệ, ống khí công nghiệp, và các loại ống khác, bồn chứa, bể chứa áp lực. Lắp đặt các chân đế giàn khoan, khối thượng tần, các kết cấu kim loại, các bồn bể chứa ( xăng dầu, khí hóa lỏng, nước), bình chịu áp lực, lắp đặt lò hơi, nồi hơi, tubin, máy phát và hệ thống công nghệ. |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại chi tiết: Xây dựng nhà dân dụng, tòa nhà cao tầng, bệnh viện, trường học, các khu văn phòng, kho hàng, nhà dành cho sản xuất công nghiệp. Xây dựng các nhà máy chế tạo ống thép, nhà máy chế tạo cơ khí, thiết bị phục vụ ngành dầu khí. |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ. |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, cảng sông, cảng biển, xây dựng đô thị. Xây dựng các công trình dầu khí (ngoài khơi và trên đất liền) |
| 4311 | Phá dỡ chi tiết: Phá dỡ các công trình nhà dân dụng, công trình nhà xưởng và nhà cao tầng và các công trình công nghiệp. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: Lắp đặt các đường dây tải điện, các hệ thống điện dân dụng, công nghệ; lắp đặt hệ thống chống sét, hệ thống điện điều khiển, điện lạnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí chi tiết: Lắp đặt ống nước, máy bơm, hệ thống xử lý nước thải (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị xây dựng dầu khí. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, máy hàn, máy cắt, mày mài, máy uốn tôn, máy khoan và các laoi5 máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn vật tư phun sơn, phun cát, bi sắt, sắt thép, sơn |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
Tax code: 0310999092
Representative: Nguyễn Văn Huy
283 Dương Đình Hội, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309930593
Representative: Hoàng Minh Đăng
Số 33 Đường 211A, Khu phố 4, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310922029
Representative: Dương Văn Hùng
Số 244/23 Dương Đình Hội, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312639401
Representative: Nguyễn Tuấn Hùng
36 Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0106234350
Representative: Đặng Vũ Hùng
48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307772503
Representative: Võ Công
67/1A Đường 1, Khu Phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310890641
Representative: Hoàng Phúc Hùng
72/6 Đường Làng Tăng Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305249513
Representative: Mai Xuân Nho
52/15 Đường 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307291870
Representative: Cao Học
2/23 Đường 147, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312213162
Representative: Nguyễn Hồng Diễm
36A đường 197, tổ 5, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305113424
Representative: Nguyễn Hải Phương
13/4A/2 Đường số 10, khu phố 2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305322467
Representative: Nguyễn Hoàng Thanh
Số 5, Đường 67-TML, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313303179
Representative: Hà Đức Trung
249/20/6 Đường Nguyễn Văn Tăng, Khu phố 39, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310030131
Representative: Võ Thành Long
4/9B Đường số 3, Khu phố 5 , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308105252
Representative: Bùi Tiến Huy
Khu Melosa Garden-Khang Điền, Nhà số 02, Đường 1B, Tổ 1, Khu phố 3, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307594402
Representative: Trương Thị Thành
630/6/3 Khu phố 14 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310229167
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Số 44 Đường 47-BTT, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310425002
Representative: Võ Bửu
22 Vũ Tông Phan, khu B, khu đô thị mới An Phú - An Khánh, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310084296
Representative: Hoàng Xuân Tâm
48 Đường số 22, khu phố 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313160227
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số 4-6, Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam