Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Nông Nghiệp Việt Nam
Tax code: 0800912929
Representative: Phạm Duy Cách
thôn An Tân, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Trồng trọt. |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác và chế biến khoáng sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất, chế biến nông sản thực phẩm (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: May công nghiệp |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất các loại bao bì và nguyên vật liệu sản xuất bao bì (trừ sản xuất bột giấy và tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cao su, nhựa, composite (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga r141b và không hoạt động tại trụ sở). |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Chi tiết: Sản xuất sơn dầu và sơn kỹ thuật |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất, pha chế dung dịch tẩy trùng, khử độc bảo vệ môi trường; Sản xuất hóa chất trong xây dựng (chất chống thấm, phụ gia bê tông, sơn nước, bột màu) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, pha chế dung dịch tẩy trùng, khử độc bảo vệ môi trường; Sản xuất vật liệu vây dựng, hàng trang trí nội thất |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Sửa chữa nhà |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: mua bán xe cơ giới chuyên dùng và ôtô vận tải |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Mua bán nông sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: mua bán thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: mua bán quần áo may sẵn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: mua bán hàng kim khí điện máy, vật dụng gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế, dụng cụ thí nghiệm và đo lường chính xác. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: mua bán sắt - thép dùng trong sản xuất và xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất; Mua bán sơn dầu và sơn kỹ thuật |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: mua bán hóa chất trong xây dựng (chất chống thấm, phụ gia bê tông, sơn nước, bột màu); mua bán hóa chất và phụ gia dùng trong sản xuất vật liệu xây dựng và trang trí nội thất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh); mua bán nguyên liệu nhựa và các sản phẩm từ nhựa; mua bán cao su và các sản phẩm từ cao su; mua bán các loại bao bì và nguyên vật liệu sản xuất bao bì; mua bán sản phẩm composite. -Bán buôn hóa chất xét nghiệm, hóa chất chống dịch, thuốc tẩy trùng và xử lý môi trường |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa chi tiết: vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn . |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: nhà hàng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ thử nghiệm độ bóng, độ bền chà rửa, độ mài mòn, độ bám dính, độ trầy xước, độ nhớt KU và Cps, gia tốc thời tiết, khả năng tồn trữ ở nhiệt độ ấm và nhiệt độ âm sâu đối với các sản phẩm công nghiệp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: trang trí nội thất. |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Du lịch lữ hành nội địa |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao Chi tiết: câu lạc bộ bóng rổ |
Tax code: 0800912929
Representative: Phạm Duy Cách
thôn An Tân, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801078713
Representative: Nguyễn Thanh Toàn
Số 5 Ngõ 2 Đường Nguyễn Chế Nghĩa, Thôn Phương Điếm 1, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800283491
Representative: Kim Hyung Joo
Thôn Lãng Xuyên, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801095074
Representative: Trần Văn Ngũ
Thôn Cao Lý, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800286911
Representative: Phạm Tuấn Anh
Quốc lộ 38 - Thượng Khuông, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800914676
Representative: Ren Yong Chang
Km 78 quốc lộ 5, thôn Lương Xá, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800331466
Representative: Trần Văn Dực
Đường Nguyễn Đăng Lành, khu Nguyễn Văn Trỗi, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800454443
Representative: Nguyễn Diệu Thùy Liên
Lô CN6, cụm CN Long Xuyên, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 3700629631-001
Representative: Weng Chen Lung
Km34+300 quốc lộ 5, thôn Phương Độ , Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800858252
Representative: Zheng Mei Ren ( Trịnh Mỹ Nhân)
Km 64+500, Quốc lộ 5 A, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0105690657-003
Representative: Nguyễn Hoàng Hải
Số nhà 354, Đường Thanh Niên kéo dài, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800522728
Representative: Đàm Thị Lợi
Khu 11, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800304416
Representative: Cao Văn Tuấn
Số 12 Đường Vũ Mạnh Hùng, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800269465
Representative: Lương Quang Tiến
Số 24, ngõ 31 đường Nguyễn Văn Thịnh, khu 10, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam