Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Appliancz Việt Nam Tại Hà Nội
Tax code: 0311244418-001
Representative: Mạch Tú Mai
Tầng 4, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa Chi tiết: Sản xuất sữa hộp, sữa bột, bột dinh dưỡng và các sản phẩm từ sữa khác; |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622). |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622). |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632). |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632). |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632). |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632). |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ôtô; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ kho bãi (CPC 742) (trừ Kinh doanh Bất Động Sản). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn (CPC6421) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Dịch vụ cung cấp đồ uống (CPC643) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (chỉ thực hiện các hoạt động kinh doanh bất động sản mà doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được phép thực hiện theo quy định tại Luật Kinh doanh Bất động sản) |
Tax code: 0311244418-001
Representative: Mạch Tú Mai
Tầng 4, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0310868798-001
Representative: Funakura Eriko
Phòng 1506, Tầng 15, Toà Đông, Trung tâm Lotte Hà Nội, Số 54 phố Liễu Giai, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106152958
Representative: Nguyễn Văn Sự
Số 24, ngõ 32, đường Bưởi, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106877834
Representative: Nguyễn Thị Nga
Tầng 7, số 14 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106328961
Representative: Lê Văn Trường
Tầng 10, Tòa nhà HAREC, số 4 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100109603
Representative: Phạm Toàn Thắng
Số 168 phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100306030
Representative: Nguyễn Việt Hùng
Số 8 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101439668
Representative: Lương Tất Mãn
Phòng 409, A5, tập thể Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102291580
Representative: Phạm Tuấn Nam
Số 36A, Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102458906
Representative: Phạm Thị Mai Xuân
Số 33 ngõ 115 Núi Trúc, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0200344752-001
Representative: Phạm Thị Thu Nga
Km 10, Thôn Đanh, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100109191-002
Representative: Nguyễn Đình Hậu
Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102458889
Representative: Nguyễn Khoa Bảo
Tầng 04 (kí hiệu 5A), tòa nhà AZ Lâm Viên, số 107 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101604015
Representative: Đoàn Minh Nam
Số nhà 34 Ngõ 102 Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102458737
Representative: Nakamura Masashі
Lô 29B, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102355379
Representative: Huang Bo
P9-10, tầng 1, Charm Vit Tower, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100113800
Representative: Nguyễn Hải Lân
Phòng 1502, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 đường Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105670033
Representative: Hong Deokja
LK1 - C14 – Khu đô thị mới Bắc An Khánh – Splendora, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101378535
Representative: Nguyễn Hải Hồng
Số 150 phố Vọng, phường Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội