Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Appliancz Việt Nam Tại Hà Nội
Tax code: 0311244418-001
Representative: Mạch Tú Mai
Tầng 4, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa -Môi giới hàng hóa (Trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: -Hoạt động tư vấn đầu tư; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản. (Điều 9 của Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023; Điều 4 của Nghị định số 02/2022/NĐ-CP) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản (Điều 67 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023); - Dịch vụ môi giới bất động sản (Điều 61 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023) - Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản (Điều 55 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023); - Dịch vụ quản lý bất động sản (Điều 67 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023); (Trừ Đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Dịch vụ kiến trúc (Điều 21, Điều 28, Điều 31, Điều 33 Luật Kiến trúc năm 2019); -Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (Điều 154, Điều 158 của Luật Xây dựng năm 2014 (đã được sửa đổi, bổ sung tại khoản 55, khoản 57 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020); Điều 93 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP, Điều 66, 67, 70 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP); - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng (Điều 152, Điều 158 của Luật Xây dựng năm 2014 (đã được sửa đổi, bổ sung tại khoản 54, khoản 57 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020); Điều 94 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/3/2021 của Chính phủ quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng, Điều 66, 67, 73 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP); -Dịch vụ tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình (Điều 155 Luật Xây dựng năm 2014, Điều 96 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP;Điều 158 của Luật Xây dựng năm 2014 (đã được sửa đổi, bổ sung tại khoản 57 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020); các Điều 66, 67, 71 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP); -Dịch vụ khảo sát xây dựng(Điều 153, Luật Xây dựng năm 2014; Điều 91 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP; Điều 158 Luật Xây dựng năm 2014 (đã được sửa đổi, bổ sung tại khoản 57 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020), Điều 66, Điều 67, Điều 68 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP); -Dịch vụ lập thiết kế quy hoạch xây dựng (Điều 150 Luật Xây dựng năm 2014, Điều 92 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP; Điều 158 của Luật Xây dựng năm 2014 (đã được sửa đổi, bổ sung tại khoản 57 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020), Điều 66, Điều 67, Điều 69 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP). |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Tax code: 0311244418-001
Representative: Mạch Tú Mai
Tầng 4, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0300588569-007
Representative: Phạm Tuyên
Tầng 11, tháp B, tòa nhà HANDI RESCO, 521 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0310868798-001
Representative: Funakura Eriko
Phòng 1506, Tầng 15, Toà Đông, Trung tâm Lotte Hà Nội, Số 54 phố Liễu Giai, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106152958
Representative: Nguyễn Văn Sự
Số 24, ngõ 32, đường Bưởi, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106877834
Representative: Nguyễn Thị Nga
Tầng 7, số 14 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106328961
Representative: Lê Văn Trường
Tầng 10, Tòa nhà HAREC, số 4 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100109603
Representative: Phạm Toàn Thắng
Số 168 phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100306030
Representative: Nguyễn Việt Hùng
Số 8 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101439668
Representative: Lương Tất Mãn
Phòng 409, A5, tập thể Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102291580
Representative: Phạm Tuấn Nam
Số 36A, Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101272578
Representative: Phạm Bách Tùng
Tầng 6, tòa nhà Diamond Flower, số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101261960
Representative: Trần Thị Dần
Lô T5-OF-01, khu TTTM Vincom Megamall Times City, 458 Minh Khai,, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101268476
Representative: Đoàn Vân Anh
21, ngõ 22, Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101896914
Representative: Đào Việt Phương
VP02 Tầng 11, Tòa nhà Gold Tower Số 275 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101243150
Representative: Đinh Thị Thúy
Tầng 9, tòa nhà Technosoft, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106641275
Representative: Phạm Hoàng Lâm
Số 33C, phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101244796
Representative: Đỗ Khánh Lâm
Số 684 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100520387
Representative: Ngô Duy Vân
Phòng 503, tầng 5, số 101 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100778403
Representative: Nguyễn Chí Dũng
Tầng 20, Toà nhà VIT, số 519 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106422925
Representative: Trần Quốc Toàn
Số 32, TT12 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam