Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Appliancz Việt Nam Tại Hà Nội
Tax code: 0311244418-001
Representative: Mạch Tú Mai
Tầng 4, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 14/09/2026, 20:56:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In ấn, sản xuất thẻ thông minh; |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất sản phẩm hoá chất (trừ hóa chất nhà nước cấm); Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm); |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: - Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy; |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: chuẩn bị mặt bằng xây dựng; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: - Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy; - Đường dây thông tin liên lạc; - Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học; - Đĩa vệ tinh; - Hệ thống chiếu sáng; - Chuông báo cháy; - Hệ thống báo động chống trộm; - Tín hiệu điện và đèn trên đường phố; - Đèn trên đường băng sân bay |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên dụng; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) loại mới và loại đã qua sử dụng: - Ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi, kể cả xe chuyên dụng như xe cứu thương; - Ô tô vận tải, kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc và bán rơ-moóc; - Ô tô chuyên dụng: xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước, xe trọng bê tông; - Xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ, cặp giữ loại dùng trong nhà máy, kho hàng, sân bay, bến cảng, sân ga xe lửa; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý, môi giới hàng hóa; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Máy ghi phát âm thanh có hoặc không có loa; Camera truyền hình, camera số và camera ghi hình ảnh; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động - Kinh doanh, phân phối các thiết bị tự động hóa công nghiệp, dân dụng (Điều 13, Điều 5 Luật Công nghệ cao 2008) - Mua bán xe cẩu; - Mua bán các trang thiết bị đo; - Mua bán các trang thiết bị đảm bảo bay; - Mua bán các trang thiết bị thủy lợi. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); - Kinh doanh công cụ hỗ trợ; Kinh doanh phương tiện phòng cháy và chữa cháy; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ viễn thông; (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây Chi tiết” - Kinh doanh dịch vụ viễn thông; (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: Hoạt động công nghiệp phần cứng, |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và hoạt động báo chí); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thẩm định thiết kế kỹ thuật, thiết kế thi công các công trình xây dựng trong nước theo quy định của Nhà nước thuộc lĩnh vực Điện tử - Tin học - Thông tin - Viễn thông - Hóa chất; Thiết kế công trình thuộc lĩnh vực Điện tử - Tin học - Thông tin - Viễn thông - Hóa chất; Thí nghiệm, đo để cung cấp hoặc kiểm tra các thông số kỹ thuật phục vụ cho thiết kế và kiểm định đánh giá chất lượng công trình xây dựng; Khảo sát xây dựng; Tư vấn về đấu thầu và hợp đồng kinh tế; Lập dự án đầu tư lĩnh vực Điện tử - Tin học - Thông tin - Viễn thông - Hóa chất; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ mạng thông tin liên lạc trong công trình xây dựng; - Hoạt động tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy; - Hoạt động tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy; huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh; |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
Tax code: 0311244418-001
Representative: Mạch Tú Mai
Tầng 4, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0300588569-007
Representative: Phạm Tuyên
Tầng 11, tháp B, tòa nhà HANDI RESCO, 521 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0310868798-001
Representative: Funakura Eriko
Phòng 1506, Tầng 15, Toà Đông, Trung tâm Lotte Hà Nội, Số 54 phố Liễu Giai, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106152958
Representative: Nguyễn Văn Sự
Số 24, ngõ 32, đường Bưởi, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106877834
Representative: Nguyễn Thị Nga
Tầng 7, số 14 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106328961
Representative: Lê Văn Trường
Tầng 10, Tòa nhà HAREC, số 4 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101439668
Representative: Lương Tất Mãn
Phòng 409, A5, tập thể Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102291580
Representative: Phạm Tuấn Nam
Số 36A, Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102458906
Representative: Phạm Thị Mai Xuân
Số 33 ngõ 115 Núi Trúc, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101435381
Representative: Nguyễn Quang Vinh
D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102409190
Representative: Kashiwagi Takeshi
Phòng 403 và 302, Tòa nhà DMC, 535 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105944950
Representative: Ngô Trung Dũng
Phòng 1108 toà nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0105837998
Representative: Shimizu Toshimasa
Lô 30, 31, Khu đấu giá X3, tổ 23, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội
Tax code: 0105827654
Representative: Muto Takeshi
Khu công nghiệp Quang Minh mở rộng, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0100368421
Representative: Lê Quỳnh Trang
109 phố Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106390078
Representative: Choi Min
Tầng 9, Tòa nhà Charmvit, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100101918
Representative: Đặng Đình Luận
Số 29 ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106123298
Representative: Đặng Văn Hiệp
A21, ngõ 11 Phố Huy Du, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0309064986
Representative: Tô Thị Mai Hương
BT 7-1, khu đô thị Văn Khê, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100520683
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Tầng 3, số 108 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam