Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Ứng Dụng Công Nghệ Cao Tại Hoài Đức
Tax code: 0100774085-004
Representative: Diệu Phương Nam
Km 15+800, quốc lộ 32, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/10/2026, 00:39:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : Thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng đen, xi măng trắng; Bán buôn clanhke. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, véc ni Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
Tax code: 0100774085-004
Representative: Diệu Phương Nam
Km 15+800, quốc lộ 32, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106408367
Representative: Nguyễn Lương Phương
Khu 6, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0105989253
Số nhà 16 ngõ 51, Tuyến số 1, Khu 5, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106726761
Representative: Nguyễn Văn Thành
Khu 6, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0101256590
Representative: Phi Công Dũng
Biệt thự số 4, Lô BT3, Khu đô thị mới Lideco, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106664321
Representative: Văn Thanh Sơn
Căn 09, khu đô thị mới Bắc quốc lộ 32, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106284009
Representative: Nguyễn Chí Hưng
Khu 6, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0105912204
Representative: Nguyễn Văn Việt
Khu 5, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0500380631
Khu 7, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106654429
Representative: Ngô Đức Thuận
Khu 7, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0103615044-006
Đường 72, xóm Chùa Tổng, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0105287053-002
Xóm Đồng, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0307737717-001
ô số 3 thuộc dãy B lô đất An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0500419871-001
Representative: Hoàng Mạnh Cường
Xóm Dền, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0200269921-001
Representative: Nguyễn Việt Hoa
Điểm Công nghiệp Cầu Nổi, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0100512474-002
Representative: Nguyễn Trọng Danh
Lô 6, cụm công nghiệp An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0100774085-004
Representative: Diệu Phương Nam
Km 15+800, quốc lộ 32, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0101900712-002
Representative: Nguyễn Đình Thiệp
Thôn Lai Dụ, xã An Thượng, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 5500260333-001
Representative: Đàm Thị Then
Cụm công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0101101886-001
Representative: Nguyễn Hữu Thi
XN An khánh, Xã An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106809922
Representative: Nguyễn Minh Tuấn
Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105817310
Representative: Nguyễn Phương Lâm
Cụm công nghiệp Lại Yên, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106743478
Representative: Lê Thị Đào
Xóm 2, thôn La Tinh, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104777506
Representative: Nguyễn Viết Lợi
Tập thể xí nghiệp chăn nuôi thức ăn gia súc, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106341151
Representative: Nguyễn Hoàng Sinh
Thôn Ải, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105804720
Representative: Trần Hữu Thịnh
Thôn 4, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106455423
Representative: Nguyễn Văn Hồng
Thôn Yên Sở 5, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500590205
Representative: Nguyễn Thị Thanh
Xóm Minh Khai, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106628813
Representative: Trần Xuân Đại
Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106040316
Representative: Trần Đình Nguyên
Thôn Phương Quan, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam