Công Ty Cổ Phần Assisted Living Home
Tax code: 0106670413
Representative: Phạm Thị Thanh Giang
Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 11/10/2026, 16:35:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (Không bao gồm thiết bị thu - phát sóng) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện chi tiết: Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác chi tiết: Sản xuất các thiết bị điện hỗn hợp khác không phải là máy phát, mô tơ hay máy truyền tải điện năng, pin, ắc quy, dây dẫn, thiết bị có dây dẫn, thiết bị chiếu sáng và thiết bị điện gia dụng. |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá chi tiết: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng Sản xuất máy làm bột giấy; Sản xuất máy làm giấy và giấy bìa; Sản xuất máy sấy gỗ, bột giấy, giấy và giấy bìa; Sản xuất máy sản xuất các sản phẩm từ giấy và giấy bìa; Sản xuất máy sản xuất chất bán dẫn; Sản xuất người máy công nghiệp |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí chi tiết: Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Chuyển giao công nghệ tiết kiệm năng lượng, công nghệ thân thiện với môi trường; Tư vấn thực hiện biện pháp tiết kiệm năng lượng đối với cơ sở sử dụng năng lượng; Cung cấp thông tin, quảng bá về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả; Các dịch vụ khác về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
Tax code: 0106670413
Representative: Phạm Thị Thanh Giang
Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106641821
Representative: Chu Quang Tuấn
Thôn Vân Côn, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106867755
Representative: Nguyễn Văn Huấn
Đội 9, Thôn Vân Côn, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106570257
Representative: Khúc Đình Dương
Đội 3, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106699677
Representative: Nguyễn Thị Trang
Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106741625
Representative: Nguyễn Đắc Thường
Km 15 đại lộ Thăng Long, đội 3, thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106320602
Representative: Trần Quốc Hùng
Thôn Mộc Hoàn Đình, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106455430
Representative: Vũ Thị Lan Anh
Đội 4, thôn Cát Thuế, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106113028
Representative: Bùi Ánh Ngọc
Đội 7, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106374439
Representative: Đặng Quang Trường
Thôn Phương Quan, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0103615044-006
Đường 72, xóm Chùa Tổng, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0105287053-002
Xóm Đồng, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0307737717-001
ô số 3 thuộc dãy B lô đất An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0500419871-001
Representative: Hoàng Mạnh Cường
Xóm Dền, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0200269921-001
Representative: Nguyễn Việt Hoa
Điểm Công nghiệp Cầu Nổi, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0100512474-002
Representative: Nguyễn Trọng Danh
Lô 6, cụm công nghiệp An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0100774085-004
Representative: Diệu Phương Nam
Km 15+800, quốc lộ 32, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0101900712-002
Representative: Nguyễn Đình Thiệp
Thôn Lai Dụ, xã An Thượng, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 5500260333-001
Representative: Đàm Thị Then
Cụm công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0101101886-001
Representative: Nguyễn Hữu Thi
XN An khánh, Xã An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0500557007
Representative: Ngô Văn Phú
Km9+700 đường Láng Hòa Lạc, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106708071
Representative: Nguyễn Viết Cải
Thôn Ngự Câu, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105246628
Representative: Nguyễn Văn Đạt
Thôn 3, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105860757
Representative: Nguyễn Xuân Tuấn
Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106135014
Representative: Phí Thu Ngân
Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105929159
Representative: Nguyễn Thị Định
Xóm 1, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106868205
Representative: Đỗ Văn Đồng
Thôn Đại Tự, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106670413
Representative: Phạm Thị Thanh Giang
Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105860676
Representative: Lê Thị Hoàn
Thôn Vực, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102211377
Representative: Nguyễn Đức Minh
Thôn Nội, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam