Chi Nhánh Công Ty TNHH Đỉnh Vàng
Tax code: 0200269921-001
Representative: Nguyễn Việt Hoa
Điểm Công nghiệp Cầu Nổi, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (trừ thiết bị thu phát sóng) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: - Sản xuất tủ lạnh hoặc thiết bị làm lạnh công nghiệp, bao gồm dây chuyền và linh kiện chủ yếu; - Sản xuất máy điều hoà nhiệt độ, dùng cho cả mô tô; - Sản xuất quạt không dùng cho gia đình; |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (trừ răng giả) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. - Bán buôn máy móc, thiết bị sửa chữa ô tô, xe máy |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
Tax code: 0200269921-001
Representative: Nguyễn Việt Hoa
Điểm Công nghiệp Cầu Nổi, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106496980
Representative: Hà Vinh
Số nhà 34, lô LK 26, Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0105484439
Representative: Lâm Văn Lưu
Xóm 6, thôn An Chai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106190431
Representative: Nguyễn Văn Hóa
Nhà số 17, ngách 27/226 đường 422B, Thôn Hậu ái, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0105901266
Xóm 7 Thôn Kim Hoàng, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0105797350
Số 04 � BT13, Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106803039
Representative: Trần Vân Anh
Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0103644013
Representative: Trần Thị Nhung
Xóm 8, thôn Kim Hoàng, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106133345
Representative: Lâm Thị Thuận
Số 8, ngách 71/20 đường Kim Hoàng, thôn Kim Hoàng, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0105855556
Representative: Nguyễn Thị Hương
Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0103615044-006
Đường 72, xóm Chùa Tổng, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0105287053-002
Xóm Đồng, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0307737717-001
ô số 3 thuộc dãy B lô đất An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0500419871-001
Representative: Hoàng Mạnh Cường
Xóm Dền, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0200269921-001
Representative: Nguyễn Việt Hoa
Điểm Công nghiệp Cầu Nổi, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0100512474-002
Representative: Nguyễn Trọng Danh
Lô 6, cụm công nghiệp An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0100774085-004
Representative: Diệu Phương Nam
Km 15+800, quốc lộ 32, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0101900712-002
Representative: Nguyễn Đình Thiệp
Thôn Lai Dụ, xã An Thượng, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 5500260333-001
Representative: Đàm Thị Then
Cụm công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0101101886-001
Representative: Nguyễn Hữu Thi
XN An khánh, Xã An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0102957292
Representative: Trần Cao Khánh
Số 71, Đường Vạn Xuân, Khu tái định cư Lai Xá, Thôn Lai Xá , Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106190079
Representative: Trần Thị Hưởng
Đội 1, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106875019
Representative: Nguyễn Quốc Tín
Phố Thú Y, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106789546
Representative: Hoàng Văn Hưng
Xóm Tiền Phong, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106631693
Representative: Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
Thôn An Thọ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102020735-004
Representative: Vương Khánh Toàn
Tập thể xí nghiệp thức ăn chăn nuôi gia súc, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106577245
Representative: Nguyễn Quang Nguyên
Xóm Đồng Vây, thôn Ngự Câu, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106505843
Representative: Trần Mạnh Cường
Khu 5, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102356679
Representative: Lê Quang Viễn
Xã Sơn Đồng, , Huyện Hoài Đức, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106078408
Representative: Nguyễn Thị Thanh
Đội 9, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam